Truong Son Steel Trading and Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 热轧酸洗钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI THéP TRườNG SơN
4
进口笔数
0
出口笔数
$705.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108132770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD31RAR |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Số 1, Lô A10, Điểm công nghiệp, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON STEEL TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912699666 |
| 邮箱 | tontheptruongson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $705.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSSN International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $348.4K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢卷 |
| Boxing County Yiliya New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $244.0K | 镀铝锌钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Hebei Jiongyi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.2K | 热轧钢卷、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 热轧酸洗钢卷 | TSSN INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $158.7K |
| 2025-12-10 | 镀铝锌钢板 | BOXING COUNTY YILIYA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $63.1K |
| 2025-12-10 | 镀铝锌钢板 | BOXING COUNTY YILIYA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $180.9K |
| 2025-09-23 | 热轧酸洗钢卷 | TSSN INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-09-23 | 热轧酸洗钢卷 | TSSN INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-09-23 | 热轧酸洗钢卷 | TSSN INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $71.1K |
| 2025-09-23 | 热轧酸洗钢卷 | TSSN INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $71.1K |
| 2025-07-09 | 热轧酸洗钢卷 | HEBEI JIONGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $113.2K |