Keen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEEN
28
进口笔数
16
出口笔数
$703.4K
进口金额
$31.5K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-12-02
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315364970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46XXHWW |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | 883B Ba Đình, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEEN |
| 企业英文名称 | KEEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề Sửa chữa máy móc, thiết bị thuộc CPC 633: không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 01642251368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610342 | 棉针织裤 |
| 640320 | 皮革带凉鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 843920 | 造纸机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $697.7K |
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
| 印度 | 5 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $16.2K |
| 巴拿马 | 1 | $13.8K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 哥斯达黎加 | 13 | $391 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $279.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Cangzhou Soome Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.2K | 纸容器制造机、纸张切割机 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.6K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Dongguan Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.2K | 其他钢铁家用品、其他塑胶鞋 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanjing Yuminxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 硬质PVC管、人造纤维绳 |
| Shenzhen Kangcongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 冷轧不锈钢薄板、模具底座 |
| CANGZHOU TIEGE TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 手工磨刀石 |
| K H EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $1.3K | 皮革踝靴、皮革手提包 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.G. Profess Packing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $16.2K | 重未涂布纸、其他纸及纸板 |
| Grupo Sport Panama S.A. | 巴拿马 | 1 | $13.8K | 皮革踝靴、男式化纤裤 |
| Right Rich Development VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | 13 | $391 | 其他户外娱乐设备、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 纸张切割机 | Cangzhou Soome Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-09 | 纸容器制造机 | Cangzhou Soome Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $38.9K |
| 2026-03-09 | 柔性版印刷机 | Cangzhou Soome Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-03-09 | 手工磨刀石 | CANGZHOU TIEGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-09 | 纸张切割机 | Cangzhou Soome Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $730 |
| 2026-01-13 | 其他测量仪器 | REIFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-01-13 | 测量仪器零件 | REIFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $320 |
| 2026-01-13 | 测量仪器零件 | REIFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $516 |
| 2025-12-04 | 书籍装订机 | Cangzhou Soome Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-04 | 包装机械 | Cangzhou Soome Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 棉针织裤 | MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | $30 |
| 2025-12-02 | 棉针织裤 | MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | $30 |
| 2025-12-02 | 棉针织裤 | MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | $30 |
| 2025-12-02 | 棉针织裤 | MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | $30 |
| 2025-12-02 | 棉针织裤 | MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | $30 |
| 2025-12-02 | 棉针织裤 | MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | $30 |
| 2025-12-02 | 棉针织裤 | MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | $30 |
| 2025-12-02 | 棉针织裤 | MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | $30 |
| 2025-12-02 | 棉针织裤 | MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | $30 |
| 2025-12-02 | 棉针织裤 | MORA HERNANDEZ ALONSO JAVIER | 哥斯达黎加 | $30 |