TOAN THINH ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Toàn Thịnh
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$54.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900846437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB7BM0A |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | đường D5, khu công nghiệp Yên Mỹ II mở rộng, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TOÀN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường D5, khu công nghiệp Yên Mỹ II mở rộng, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84976455234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $54.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | 2 | $29.9K | 硫酸、氨水 |
| SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $18.1K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $6.2K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他风扇 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $708 |
| 2025-12-16 | 其他风扇 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $708 |
| 2024-11-11 | 普通石膏制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-09-26 | PVC地板/墙覆盖物 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-26 | 其他塑料制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2024-07-15 | PVC地板/墙覆盖物 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $808 |
| 2024-06-29 | 藤柳家具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $242 |
| 2024-06-29 | 藤柳家具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2024-04-22 | 硫化橡胶管 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-04-22 | 焊接方钢管 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $996 |