Minh Duc Textile Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Minh Đức
68
进口笔数
0
出口笔数
$595.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101510423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXXGH0V |
| 成立日期 | 2004-06-30 |
| 联系地址 | Số 13, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY MINH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437320209 |
| 传真 | 7320209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 844842 | 织机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $518.3K |
| 意大利 | 12 | $53.2K |
| 日本 | 3 | $14.4K |
| 法国 | 2 | $5.4K |
| 韩国 | 3 | $2.6K |
| 瑞士 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $392.1K | 织机零件附件、弹性针织布 |
| Shaanxi Litonglian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.1K | 染色聚酯布、塑料家用制品 |
| Rts Rpl | 意大利 | 6 | $21.7K | 织机零件附件、电力控制板 |
| Rts Srl Via Sottoprovinciale | 意大利 | 1 | $20.2K | 织机零件、织机零件附件 |
| Beijing Zhongheng Alliance International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 机械零件、齿轮及变速器 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 3 | $14.4K | 机械零件、初级形态聚氯乙烯 |
| R.T.S. S.r.l. | 意大利 | 4 | $13.0K | 织机零件附件、机械零件 |
| Wuxi D&T Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.6K | 机械零件、织机零件附件 |
| Staubli (HK) Ltd. | 法国 | 2 | $5.4K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Modoom Global Co. | 韩国 | 3 | $2.6K | 织机零件、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 钢铁螺钉螺栓 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-11 | 非螺纹垫圈 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-11 | 铜制紧固件 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-11 | 铜制紧固件 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-11 | 非螺纹垫圈 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-11 | 钢铁螺钉螺栓 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-11 | 铜制紧固件 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-11 | 铜制紧固件 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |