Minh Duc Textile Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 织机零件附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt May Minh Đức

68
进口笔数
0
出口笔数
$595.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101510423
企查查编码QVNAXXGH0V
成立日期2004-06-30
联系地址Số 13, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY MINH ĐỨC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842437320209
传真7320209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844849织机零件附件
844839机械零件
848360离合器联轴器
903180其他测量仪器
844842织机零件
853710电力控制板
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
844833纺机零件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$518.3K
意大利12$53.2K
日本3$14.4K
法国2$5.4K
韩国3$2.6K
瑞士1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd.中国38$392.1K织机零件附件、弹性针织布
Shaanxi Litonglian Import & Export Co., Ltd.中国2$82.1K染色聚酯布、塑料家用制品
Rts Rpl意大利6$21.7K织机零件附件、电力控制板
Rts Srl Via Sottoprovinciale意大利1$20.2K织机零件、织机零件附件
Beijing Zhongheng Alliance International Co., Ltd.中国3$20.1K机械零件、齿轮及变速器
Marubeni Techno-Systems Corporation日本3$14.4K机械零件、初级形态聚氯乙烯
R.T.S. S.r.l.意大利4$13.0K织机零件附件、机械零件
Wuxi D&T Import & Export Co., Ltd.中国4$10.6K机械零件、织机零件附件
Staubli (HK) Ltd.法国2$5.4K织机零件附件、其他钢铁制品
Modoom Global Co.韩国3$2.6K织机零件、合成纤维绳

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11钢铁螺钉螺栓SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$0
2026-04-11非螺纹垫圈SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$60
2026-04-11其他塑料制品SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$45
2026-04-11铜制紧固件SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$60
2026-04-11其他塑料制品SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$45
2026-04-11铜制紧固件SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$120
2026-04-11非螺纹垫圈SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$60
2026-04-11钢铁螺钉螺栓SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$0
2026-04-11铜制紧固件SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$60
2026-04-11铜制紧固件SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$120

相关企业 · 同类产品

Minh Duc Textile Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →