Viet Tien Industrial Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG NGHIệP VIệT TIếN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$278.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400871622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DU3S72 |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Lô HC-DV Cụm công nghiệp Việt Tiến, Xã Việt Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT TIẾN |
| 企业英文名称 | VIET TIEN INDUSTRIAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HC-DV Cụm công nghiệp Việt Tiến, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1910 - Sản xuất than cốc 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0915313232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $249.9K |
| 加拿大 | 4 | $28.1K |
| 越南 | 1 | $227 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hindar Optical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $278.0K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Kenson Ind. e Com. de Produtos Ópticos Ltda. | 越南 | 1 | $227 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 非塑料眼镜架 | HINDAR OPTICAL VIETNAM CO LTD | 美国 | $1.0K |
| 2025-07-21 | 非塑料眼镜架 | HINDAR OPTICAL VIETNAM CO LTD | 美国 | $1.0K |
| 2025-07-21 | 非塑料眼镜架 | HINDAR OPTICAL VIETNAM CO LTD | 美国 | $1.0K |
| 2025-07-21 | 非塑料眼镜架 | HINDAR OPTICAL VIETNAM CO LTD | 美国 | $2.1K |
| 2025-07-21 | 非塑料眼镜架 | HINDAR OPTICAL VIETNAM CO LTD | 美国 | $1.0K |
| 2025-07-21 | 非塑料眼镜架 | HINDAR OPTICAL VIETNAM CO LTD | 美国 | $1.0K |
| 2025-07-17 | 非塑料眼镜架 | HINDAR OPTICAL VIETNAM CO LTD | 加拿大 | $129 |
| 2025-07-17 | 非塑料眼镜架 | HINDAR OPTICAL VIETNAM CO LTD | 加拿大 | $129 |
| 2025-07-17 | 非塑料眼镜架 | HINDAR OPTICAL VIETNAM CO LTD | 加拿大 | $214 |
| 2025-07-17 | 非塑料眼镜架 | HINDAR OPTICAL VIETNAM CO LTD | 加拿大 | $356 |