HTTC Trading Services & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và VậN TảI HTTC
2
进口笔数
23
出口笔数
$131
进口金额
$942.6K
出口金额
2024-05-06
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107463699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4WR7RD |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Khôn Thôn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI HTTC |
| 企业英文名称 | HTTC TRADING SERVICES AND TRANSPORT COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khôn Thôn, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84989889769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $89 |
| 中国台湾 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $937.9K |
| 越南 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shoden Corporation | 日本 | 1 | $89 | 金属建筑配件 |
| Rearun Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42 | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rearun Co., Ltd. | 日本 | 14 | $843.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Shoden Co., Ltd. Narita Factory | 日本 | 6 | $94.3K | 其他电路开关装置、运输集装箱 |
| Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 非轻质石油、50-300升容器 |
| Shoden Co., Ltd. - Narita Factory | 日本 | 1 | $180 | 其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 金属建筑配件 | SHODEN CORP ORATIN | 日本 | $89 |
| 2023-04-05 | 非LED枝形吊灯 | Rearun Co., Ltd. | 中国台湾 | $16 |
| 2023-04-05 | 非玻塑灯具零件 | Rearun Co., Ltd. | 中国台湾 | $6 |
| 2023-04-05 | 非LED枝形吊灯 | Rearun Co., Ltd. | 中国台湾 | $20 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | LED灯具 | Rearun Co., Ltd. | 日本 | $14.7K |
| 2026-03-27 | 非玻塑灯具零件 | Rearun Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-03-27 | 非玻塑灯具零件 | Rearun Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-03-27 | LED灯具 | Rearun Co., Ltd. | 日本 | $31.9K |
| 2026-03-27 | 非玻塑灯具零件 | Rearun Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-27 | LED灯具 | Rearun Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-01-30 | LED灯具 | Rearun Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2026-01-30 | LED灯具 | Rearun Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-01-30 | 非玻塑灯具零件 | Rearun Co., Ltd. | 日本 | $13.2K |
| 2026-01-30 | LED灯具 | Rearun Co., Ltd. | 日本 | $50 |