Vietnam Destinations Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIểM ĐếN VIệT NAM
1
进口笔数
68
出口笔数
$44
进口金额
$1.10M
出口金额
2023-04-14
最近进口
2026-01-21
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314757802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRJQ583 |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | 431 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DESTRANS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DESTINATIONS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 431 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936769131 |
| 邮箱 | vndestrans@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030381 | 冻鲨鱼 |
| 030488 | 冻鲨鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $657.4K |
| 乌兹别克斯坦 | 9 | $372.2K |
| 越南 | 5 | $49.3K |
| 日本 | 3 | $8.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $8.0K |
| 美国 | 12 | $696 |
| 马来西亚 | 1 | $291 |
| 中国台湾 | 2 | $200 |
| 印度尼西亚 | 1 | $118 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cilacap Samudera Fishing Industry Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $44 | 冻墨鱼鱿鱼、冻军曹鱼 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $607.9K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| The Best Group, LLC | 乌兹别克斯坦 | 8 | $324.1K | 其他香蕉 |
| First Fruits LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $48.0K | 其他香蕉、鳄梨 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $46.3K | 其他香蕉 |
| Fiona International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 其他香蕉 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Asian Zakka Lanche | 日本 | 2 | $8.1K | 其他含可可食品、坚果及种子 |
| Easy Strike Co. Ltd. Taichung Branch Office | 中国台湾 | 2 | $200 | 其他纺织制品、机床零件附件 |
| Miura Suisan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $23 | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 冻鲨鱼片 | PT CILACAP SAMUDERA FISHING INDUSTRY TBK | 印度尼西亚 | $17 |
| 2023-04-14 | 冻鲨鱼 | Cilacap Samudera Fishing Industry Tbk | 印度尼西亚 | $27 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 冷冻鱼肉 | Miura Suisan Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-01-21 | 冷冻鱼肉 | Miura Suisan Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-01-21 | 冷冻鱼肉 | Miura Suisan Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2025-10-21 | 冷冻鱼片 | Miura Suisan Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-10-21 | 冷冻鱼片 | Miura Suisan Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-10-21 | 冷冻鱼片 | Miura Suisan Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-05-12 | ROASTED CASHEW KERNELS N.W: 1 3,471.60 KGS FDA NO.: 19356 087004 PO-CAR-25-0585-3 | WORLDWIDE OCEAN & AIR SHIPPING LINE | 美国 | $0 |
| 2025-05-12 | ROASTED CASHEW KERNELS N.W: 1 3,471.60 KGS FDA NO.: 19356 087004 PO-CAR-25-0585-4 | WORLDWIDE OCEAN & AIR SHIPPING LINE | 美国 | $0 |
| 2025-05-12 | ROASTED CASHEW KERNELS N.W: 1 3,471.60 KGS FDA NO.: 19356 087004 PO-CAR-25-0585-1 | WORLDWIDE OCEAN & AIR SHIPPING LINE | 美国 | $0 |
| 2025-05-12 | ROASTED CASHEW KERNELS N.W: 1 3,471.60 KGS FDA NO.: 19356 087004 PO-CAR-25-0585-2 | WORLDWIDE OCEAN & AIR SHIPPING LINE | 美国 | $0 |