Vietnam Destinations Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIểM ĐếN VIệT NAM

1
进口笔数
68
出口笔数
$44
进口金额
$1.10M
出口金额
2023-04-14
最近进口
2026-01-21
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314757802
企查查编码QVNNRJQ583
成立日期2017-11-27
联系地址431 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DESTRANS VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM DESTINATIONS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址431 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84936769131
邮箱vndestrans@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030381冻鲨鱼
030488冻鲨鱼片

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
200819坚果及种子
210112咖啡基制品
392321聚乙烯袋
030489冷冻鱼片
030499冷冻鱼肉
160529保藏虾制品
220299其他非酒精饮料
391990自粘塑料片
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$657.4K
乌兹别克斯坦9$372.2K
越南5$49.3K
日本3$8.1K
澳大利亚2$8.0K
美国12$696
马来西亚1$291
中国台湾2$200
印度尼西亚1$118

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cilacap Samudera Fishing Industry Tbk印度尼西亚1$44冻墨鱼鱿鱼、冻军曹鱼

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国29$607.9K其他香蕉、其他鲜果
The Best Group, LLC乌兹别克斯坦8$324.1K其他香蕉
First Fruits LLC乌兹别克斯坦1$48.0K其他香蕉、鳄梨
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.越南3$46.3K其他香蕉
Fiona International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国2$33.0K其他香蕉
Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国1$16.3K其他香蕉、其他鲜果
Asian Zakka Lanche日本2$8.1K其他含可可食品、坚果及种子
Easy Strike Co. Ltd. Taichung Branch Office中国台湾2$200其他纺织制品、机床零件附件
Miura Suisan Co., Ltd.日本2$23冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-14冻鲨鱼片PT CILACAP SAMUDERA FISHING INDUSTRY TBK印度尼西亚$17
2023-04-14冻鲨鱼Cilacap Samudera Fishing Industry Tbk印度尼西亚$27

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21冷冻鱼肉Miura Suisan Co., Ltd.日本$3
2026-01-21冷冻鱼肉Miura Suisan Co., Ltd.日本$3
2026-01-21冷冻鱼肉Miura Suisan Co., Ltd.日本$3
2025-10-21冷冻鱼片Miura Suisan Co., Ltd.越南$3
2025-10-21冷冻鱼片Miura Suisan Co., Ltd.越南$8
2025-10-21冷冻鱼片Miura Suisan Co., Ltd.越南$3
2025-05-12ROASTED CASHEW KERNELS N.W: 1 3,471.60 KGS FDA NO.: 19356 087004 PO-CAR-25-0585-3WORLDWIDE OCEAN & AIR SHIPPING LINE美国$0
2025-05-12ROASTED CASHEW KERNELS N.W: 1 3,471.60 KGS FDA NO.: 19356 087004 PO-CAR-25-0585-4WORLDWIDE OCEAN & AIR SHIPPING LINE美国$0
2025-05-12ROASTED CASHEW KERNELS N.W: 1 3,471.60 KGS FDA NO.: 19356 087004 PO-CAR-25-0585-1WORLDWIDE OCEAN & AIR SHIPPING LINE美国$0
2025-05-12ROASTED CASHEW KERNELS N.W: 1 3,471.60 KGS FDA NO.: 19356 087004 PO-CAR-25-0585-2WORLDWIDE OCEAN & AIR SHIPPING LINE美国$0

相关企业 · 同类产品

Vietnam Destinations Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →