Huan Bao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUâN BảO

149
进口笔数
0
出口笔数
$627.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
最近出口
53
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.5K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $463 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $244.2K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $302.5K · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $463 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $244.2K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $302.5K · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318066186
企查查编码QVN0R15CFH
成立日期2023-09-27
联系地址1040 Phạm Văn Đồng, KP9, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUÂN BẢO
企业英文名称HUAN BAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话0973916579
邮箱ctyhuanbao@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
850152750W-75kW交流电机
846719非旋转气动手工具
843229非圆盘耙及中耕机
845929非数控钻床
85016175kVA以下交流发电机
840890非车用柴油机
845891非卧式数控车床
841490泵及压缩机零件
842549非液压车辆千斤顶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本147$567.6K
中国台湾18$59.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yao Shokai日本16$52.9K750W-75kW交流电机、其他气泵
Hamamatsu Shokai Co., Ltd.日本8$35.6K非卧式数控车床、机床零件
Daiei Shokai Co., Ltd.日本7$30.6K非卧式数控车床、非数控铣床
Vietnam Shokai越南7$21.3K非旋转气动手工具、非车用柴油机
BETTER SHINE INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾4$19.2K其他往复泵、750W-75kW交流电机
Kabushiki Gaisha Etsuwa Shokai日本5$18.1K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Takami Shoten日本5$16.1K其他气泵、非圆盘耙及中耕机
Shimizu Shokai Co., Ltd.日本5$14.9K18-37千瓦拖拉机、土方机械零件
Fukuyasu Shokai日本5$14.4K其他气泵、非旋转气动手工具
Le The Cuc日本4$11.7K其他气泵、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-12其他风扇KABUSHIKAISHA K S KARINA日本$196
2024-03-12其他气泵KABUSHIKAISHA K S KARINA日本$229
2024-03-12非车用柴油机KABUSHIKAISHA K S KARINA日本$65
2024-03-12包装机械KABUSHIKAISHA K S KARINA日本$509
2024-03-12金属切割锯KABUSHIKAISHA K S KARINA日本$196
2024-03-12洗漂染机KABUSHIKAISHA K S KARINA日本$222
2024-03-1275kVA以下交流发电机KABUSHIKAISHA K S KARINA日本$78
2024-03-12泵及压缩机零件KABUSHIKAISHA K S KARINA日本$522
2024-03-12其他离心泵KABUSHIKAISHA K S KARINA日本$131
2024-03-12中功率交流电机KABUSHIKAISHA K S KARINA日本$235

相关企业 · 同类产品

Huan Bao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →