Food Joint Stock Co. 1.6
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM 1.6
15
进口笔数
6
出口笔数
$379.2K
进口金额
$71.6K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-04-18
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901816735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYSEE9H |
| 成立日期 | 2015-12-21 |
| 联系地址 | Số 103, đường Nguyễn Cảnh Hoan, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM 1.6 |
| 企业英文名称 | 1.6 FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 103, đường Nguyễn Cảnh Hoan, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84986725463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $379.2K |
| 菲律宾 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $60.1K |
| 捷克 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEROS (International) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 面包面食机械、其他塑料制品 |
| Anhui Zline Bakery Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.0K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Shenzhen Nha Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 面包面食机械、食品加工机械 |
| Foshan Huge Power Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 面包面食机械、喷砂机 |
| Tongheng Hotel Equipment Trading Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 非办公金属家具、不锈钢洗涤槽 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Guangdong Chuangpu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 面包面食机械 |
| Fujian Jixian Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他化学制剂 |
| fcdeb1346c69acb0f19445e5e58849cc | 1 | $6.9K | ||
| Fujian Bakingdom Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他酶制剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Expo Food Trading LLC | 美国 | 3 | $52.6K | 葡萄柚和柚子、带壳椰子 |
| Banh Mi Ba Karlin s.r.o. | 捷克 | 1 | $11.5K | 其他食品制剂 |
| LNS US LLC | 美国 | 2 | $7.5K | 其他食品制剂、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | HARD DISCOUNT PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $8 |
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | HARD DISCOUNT PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $6 |
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | HARD DISCOUNT PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $7 |
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | HARD DISCOUNT PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $7 |
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | HARD DISCOUNT PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $5 |
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | HARD DISCOUNT PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $6 |
| 2025-08-28 | 面包面食机械 | FOOD MACHINE UNION GUANGZHOU CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-08-27 | 面包面食机械 | GUANGDONG CHUANGPU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-06-12 | 包装机械 | GUANGZHOU JIAQIAN INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-12 | 其他功能机器 | GUANGZHOU SPEED REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 烤面包制品 | EXPO FOOD TRADING LLC | 美国 | $9.6K |
| 2026-04-18 | 烤面包制品 | EXPO FOOD TRADING LLC | 美国 | $17.5K |
| 2026-04-01 | 非瓦楞折叠盒 | LNS US LLC | 美国 | $382 |
| 2026-04-01 | 非瓦楞折叠盒 | LNS US LLC | 美国 | $276 |
| 2026-02-07 | 其他食品制剂 | LNS US LLC | 美国 | $5.1K |
| 2026-02-07 | 其他食品制剂 | LNS US LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | BANH MI BA KARLIN S R O | 捷克 | $1.2K |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | BANH MI BA KARLIN S R O | 捷克 | $10.3K |
| 2025-10-21 | 烤面包制品 | EXPO FOOD TRADING LLC | 美国 | $403 |
| 2025-10-21 | 搪钢家用器具 | EXPO FOOD TRADING LLC | 美国 | $320 |