Bao Linh Import Export & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU BảO LINH
77
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107591299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6SY648 |
| 成立日期 | 2016-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 18, ngách 1/116, tổ 12, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LINH |
| 企业英文名称 | BAO LINH IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 18, ngách 1/116, tổ 12, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944693543 |
| 邮箱 | hongnhunghhh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $828.9K |
| 泰国 | 30 | $811.2K |
| 德国 | 12 | $798.1K |
| 荷兰 | 2 | $156.0K |
| 中国 | 7 | $61.6K |
| 印度 | 3 | $18.5K |
| 波兰 | 1 | $14.9K |
| 西班牙 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASDA CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | 23 | $1.34M | 其他食品制剂、其他淀粉 |
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 30 | $811.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Vega Foods Corp. Private Ltd. | 马来西亚 | 10 | $263.1K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| 60f5b1f3a66749eb37acc8fd535cee31 | 2 | $111.4K | ||
| VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 新加坡 | 2 | $78.1K | 沙丁鱼制品、加糖乳制品 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.7K | 果糖糖浆、其他山梨醇 |
| Changzhou Lianfeng Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 其他食品制剂 |
| Berox Food GmbH | 德国 | 1 | $14.9K | 马铃薯淀粉、木薯淀粉 |
| MSTACK INC | 印度 | 1 | $7.5K | 其他糖混合物、锌氧化物 |
| Dongguan Bella Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6 | 食品香料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他淀粉 | MASDA CHEMICAL PTE LTD | 德国 | $100.3K |
| 2026-03-28 | 其他淀粉 | MASDA CHEMICAL PTE LTD | 德国 | $11.1K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 马来西亚 | $52.0K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $30.4K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 马来西亚 | $26.1K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $19.8K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2026-01-13 | 马铃薯淀粉 | BEROX FOOD GMBH | 波兰 | $14.9K |