Minh Quan 89 One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MINH QUâN 89
205
进口笔数
0
出口笔数
$7.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEUFSE5 |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Số 21, đường Đào Duy Từ, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MINH QUÂN 89 |
| 企业英文名称 | MINH QUAN 89 ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +845118989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $7.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 105 | $3.80M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $298.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $268.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Cangzhou Linyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $188.4K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| Nanning Yiyao Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $170.4K | 塑料家具、塑料家用制品 |
| Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $165.9K | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
| Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $122.3K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.5K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Ruili Qianyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.6K | 纸制包装容器、大纸袋 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他氧化镁 | GUANGXI PINGXIANG YUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $80.5K |
| 2026-04-29 | 其他氧化镁 | GUANGXI PINGXIANG YUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $554.4K |
| 2026-04-29 | 其他氧化镁 | GUANGXI PINGXIANG YUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $554.4K |
| 2026-04-29 | 其他氧化镁 | GUANGXI PINGXIANG YUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $80.5K |
| 2026-04-25 | 手工工具套装 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $595 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-25 | 手工工具套装 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $595 |