IDEMITSU ENGINEERING VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 印刷日历

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IDEMITSU ENGINEERING VIệT NAM

9
进口笔数
7
出口笔数
$14.2K
进口金额
$3.44M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $505.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $501 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $225 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $769 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $505.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $501 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $225 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $769 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $505.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312030916
企查查编码QVN555138N
成立日期2012-10-26
联系地址106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IDEMITSU ENGINEERING VIỆT NAM
企业英文名称IDEMITSU ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84283822690
传真+842838226365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本762.32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491000印刷日历
391739其他塑料管材
491199其他印刷品
841370其他离心泵
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
847982混合机
853710电力控制板
730900钢制容器(>300升)
391740塑料管件
400931纺织增强橡胶管
681381无石棉刹车片
730449不锈钢圆管
730619钢铁管线管
730719钢铁铸件
730721不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$11.8K
泰国2$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$3.25M
越南3$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TEIKOKU SOUTH ASIA PTE LTD新加坡1$10.6K其他离心泵、其他泵和提升机
Thai Yonei Co., Ltd.泰国2$2.4K聚合物基油漆、其他塑料管材
Idemitsu Engineering Co., Ltd.日本5$918印刷日历、其他印刷品
Idemitsu Kosan Co., Ltd.日本1$225非轻质石油、非纺织润滑剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Idemitsu Engineering Co., Ltd.日本4$3.42M混合机、其他钢铁结构体
CONG TY TNHH INOAC VIETNAM越南1$9.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南1$7.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH越南1$2.2K其他电路开关装置、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04电力控制板Idemitsu Engineering Co., Ltd.日本$1.1K
2026-03-04单功能打印机Idemitsu Engineering Co., Ltd.日本$887
2026-02-25其他印刷品Idemitsu Engineering Co., Ltd.日本$96
2025-11-11印刷日历IDEMITSU ENGINEERING CO LTD日本$109
2025-03-10其他印刷品IDEMITSU ENGINEERING CO LTD日本$99
2025-03-03其他塑料管材Thai Yonei Co., Ltd.泰国$460
2025-03-03其他塑料管材Thai Yonei Co., Ltd.泰国$210
2024-12-25其他塑料管材THAI YONEI CO LTD泰国$800
2024-12-25其他塑料管材THAI YONEI CO LTD泰国$580
2024-12-25其他塑料管材THAI YONEI CO LTD泰国$320

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢制容器(>300升)Idemitsu Engineering Co., Ltd.$22.8K
2026-04-24其他钢铁结构体Idemitsu Engineering Co., Ltd.$33.5K
2026-04-24钢制容器(>300升)Idemitsu Engineering Co., Ltd.$22.8K
2026-04-24钢制容器(>300升)Idemitsu Engineering Co., Ltd.$22.8K
2026-04-24钢制容器(>300升)Idemitsu Engineering Co., Ltd.$22.8K
2026-04-24钢制容器(>300升)Idemitsu Engineering Co., Ltd.$22.8K
2026-04-24钢制容器(>300升)Idemitsu Engineering Co., Ltd.$22.8K
2026-04-23电力控制板Idemitsu Engineering Co., Ltd.日本$30.0K
2026-04-23混合机Idemitsu Engineering Co., Ltd.日本$122.2K
2026-04-23混合机Idemitsu Engineering Co., Ltd.日本$122.2K

相关企业 · 同类产品

IDEMITSU ENGINEERING VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →