IDEMITSU ENGINEERING VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IDEMITSU ENGINEERING VIệT NAM
- 邮箱95
9
进口笔数
7
出口笔数
$14.2K
进口金额
$3.44M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312030916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN555138N |
| 成立日期 | 2012-10-26 |
| 联系地址 | 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IDEMITSU ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDEMITSU ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84283822690 |
| 传真 | +842838226365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 762.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $11.8K |
| 泰国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $3.25M |
| 越南 | 3 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEIKOKU SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10.6K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Thai Yonei Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.4K | 聚合物基油漆、其他塑料管材 |
| Idemitsu Engineering Co., Ltd. | 日本 | 5 | $918 | 印刷日历、其他印刷品 |
| Idemitsu Kosan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $225 | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Idemitsu Engineering Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.42M | 混合机、其他钢铁结构体 |
| CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | 1 | $9.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $7.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | 1 | $2.2K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 电力控制板 | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 单功能打印机 | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | 日本 | $887 |
| 2026-02-25 | 其他印刷品 | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | 日本 | $96 |
| 2025-11-11 | 印刷日历 | IDEMITSU ENGINEERING CO LTD | 日本 | $109 |
| 2025-03-10 | 其他印刷品 | IDEMITSU ENGINEERING CO LTD | 日本 | $99 |
| 2025-03-03 | 其他塑料管材 | Thai Yonei Co., Ltd. | 泰国 | $460 |
| 2025-03-03 | 其他塑料管材 | Thai Yonei Co., Ltd. | 泰国 | $210 |
| 2024-12-25 | 其他塑料管材 | THAI YONEI CO LTD | 泰国 | $800 |
| 2024-12-25 | 其他塑料管材 | THAI YONEI CO LTD | 泰国 | $580 |
| 2024-12-25 | 其他塑料管材 | THAI YONEI CO LTD | 泰国 | $320 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢制容器(>300升) | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | — | $22.8K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | — | $33.5K |
| 2026-04-24 | 钢制容器(>300升) | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | — | $22.8K |
| 2026-04-24 | 钢制容器(>300升) | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | — | $22.8K |
| 2026-04-24 | 钢制容器(>300升) | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | — | $22.8K |
| 2026-04-24 | 钢制容器(>300升) | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | — | $22.8K |
| 2026-04-24 | 钢制容器(>300升) | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | — | $22.8K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | 日本 | $30.0K |
| 2026-04-23 | 混合机 | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | 日本 | $122.2K |
| 2026-04-23 | 混合机 | Idemitsu Engineering Co., Ltd. | 日本 | $122.2K |