HIDICO SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ HIDICO
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401342757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MAE9N7 |
| 成立日期 | 2010-12-28 |
| 联系地址 | Số 01-03, Hồ Biểu Chánh, khu 500 căn, Phường Mỹ Trà, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HIDICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01-03, Hồ Biểu Chánh, khu 500 căn, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842773853212 |
| 邮箱 | hidicobtb@gmail.com |
| 传真 | 02773874959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 590亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSM-KHOLDING | 俄罗斯 | 1 | $2.9K | 水泥添加剂、纺织增强橡胶管 |
| LLC SSM HOLDING | 俄罗斯 | 1 | $1.2K | 纺织增强橡胶管、非数控刃磨机 |
| LLC SSM-HOLDING | 俄罗斯 | 1 | $1 | 水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 非数控刃磨机 | LLC SSM HOLDING | 俄罗斯 | $377 |
| 2023-08-23 | 纺织增强橡胶管 | LLC SSM HOLDING | 俄罗斯 | $416 |
| 2023-08-23 | 非数控刃磨机 | LLC SSM HOLDING | 俄罗斯 | $248 |
| 2023-08-23 | 纺织增强橡胶管 | LLC SSM HOLDING | 俄罗斯 | $202 |
| 2023-08-17 | 水泥添加剂 | LLC SSM-HOLDING | 俄罗斯 | $1 |
| 2023-07-31 | 非数控刃磨机 | SSM-KHOLDING | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2023-07-31 | 水泥添加剂 | SSM-KHOLDING | 俄罗斯 | $4 |
| 2023-07-31 | 纺织增强橡胶管 | SSM-KHOLDING | 俄罗斯 | $1.7K |