Enercon Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,166 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ENERCON VIệT NAM

1,098
进口笔数
1,166
出口笔数
$44.24M
进口金额
$17.96M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
19
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $310.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $956.8K · 19 笔出口 $97.0K · 12 笔2024-01进口 $744.5K · 8 笔出口 $175.9K · 14 笔2024-02进口 $1.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 24 笔出口 $1.05M · 54 笔2024-04进口 $641.7K · 26 笔出口 $1.55M · 113 笔2024-05进口 $1.84M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $912.3K · 35 笔出口 $351 · 1 笔2024-07进口 $779.5K · 20 笔出口 $82.7K · 1 笔2024-08进口 $410.8K · 25 笔出口 $463.2K · 87 笔2024-09进口 $1.98M · 25 笔出口 $127.8K · 49 笔2024-10进口 $739.8K · 12 笔出口 $208.0K · 73 笔2024-11进口 $2.07M · 14 笔出口 $829.9K · 177 笔2024-12进口 $1.47M · 22 笔出口 $613.7K · 8 笔2025-01进口 $707.5K · 21 笔出口 $128.3K · 2 笔2025-02进口 $330.8K · 4 笔出口 $65.9K · 1 笔2025-03进口 $1.04M · 45 笔出口 $411.9K · 36 笔2025-04进口 $186.3K · 33 笔出口 $590.6K · 94 笔2025-05进口 $929.4K · 62 笔出口 $662.4K · 159 笔2025-06进口 $10.89M · 149 笔出口 $1.18M · 45 笔2025-07进口 $150.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $521.0K · 23 笔出口 $282.5K · 49 笔2025-09进口 $354.8K · 13 笔出口 $241.0K · 27 笔2025-10进口 $1.33M · 101 笔出口 $1.55M · 7 笔2025-11进口 $982.7K · 45 笔出口 $215.8K · 24 笔2025-12进口 $55.1K · 3 笔出口 $2.05M · 40 笔2026-01进口 $996.1K · 12 笔出口 $1.49M · 2 笔2026-02进口 $665.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $513.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $712.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $363.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $211.2K · 13 笔出口 $145.0K · 4 笔2026-07进口 $363.8K · 11 笔出口 $133.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $310.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $956.8K · 19 笔出口 $97.0K · 12 笔2024-01进口 $744.5K · 8 笔出口 $175.9K · 14 笔2024-02进口 $1.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 24 笔出口 $1.05M · 54 笔2024-04进口 $641.7K · 26 笔出口 $1.55M · 113 笔2024-05进口 $1.84M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $912.3K · 35 笔出口 $351 · 1 笔2024-07进口 $779.5K · 20 笔出口 $82.7K · 1 笔2024-08进口 $410.8K · 25 笔出口 $463.2K · 87 笔2024-09进口 $1.98M · 25 笔出口 $127.8K · 49 笔2024-10进口 $739.8K · 12 笔出口 $208.0K · 73 笔2024-11进口 $2.07M · 14 笔出口 $829.9K · 177 笔2024-12进口 $1.47M · 22 笔出口 $613.7K · 8 笔2025-01进口 $707.5K · 21 笔出口 $128.3K · 2 笔2025-02进口 $330.8K · 4 笔出口 $65.9K · 1 笔2025-03进口 $1.04M · 45 笔出口 $411.9K · 36 笔2025-04进口 $186.3K · 33 笔出口 $590.6K · 94 笔2025-05进口 $929.4K · 62 笔出口 $662.4K · 159 笔2025-06进口 $10.89M · 149 笔出口 $1.18M · 45 笔2025-07进口 $150.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $521.0K · 23 笔出口 $282.5K · 49 笔2025-09进口 $354.8K · 13 笔出口 $241.0K · 27 笔2025-10进口 $1.33M · 101 笔出口 $1.55M · 7 笔2025-11进口 $982.7K · 45 笔出口 $215.8K · 24 笔2025-12进口 $55.1K · 3 笔出口 $2.05M · 40 笔2026-01进口 $996.1K · 12 笔出口 $1.49M · 2 笔2026-02进口 $665.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $513.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $712.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $363.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $211.2K · 13 笔出口 $145.0K · 4 笔2026-07进口 $363.8K · 11 笔出口 $133.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314600720
企查查编码QVNM2G8511
成立日期2017-08-29
联系地址72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ENERCON VIỆT NAM
企业英文名称ENERCON VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 29-03, Tòa nhà văn phòng số 9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84868164455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,036.279亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
560900纱线及绳制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
860900运输集装箱
560900纱线及绳制品
630790其他纺织制品
730890其他钢铁结构体
854442带接头绝缘电线
820411不可调扳手
820420可互换扳手套筒
761699其他铝制品
846729其他电动手工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国964$25.79M
葡萄牙47$10.77M
荷兰253$1.31M
芬兰41$880.1K
中国365$618.8K
爱沙尼亚14$612.2K
瑞士86$540.9K
奥地利116$512.1K
意大利172$484.9K
印度176$404.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,102$16.45M
印度22$809.9K
越南42$304.2K
中国台湾1$202.4K
中国1$82.7K
马来西亚1$60.9K
韩国9$40.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enercon GmbH德国1,041$32.28M其他钢铁制品、带接头绝缘电线
ENERCON Global GmbH德国4$11.14M发动机零件、电动绞车
WP Systems GmbH德国4$223.4K升降机、其他升降机械
DD Compound GmbH德国5$186.7K其他塑料管材、塑料管
LM WIND POWER BLADES (INDIA) PRIVATE LIMITED印度19$148.4K发动机零件、其他钢铁制品
SATEX MATERIALS CO LTD中国台湾6$107.7K化纤针织服装、男式化纤裤
Beckmann-Volmer Steel Technology (Qingdao) Co., Ltd.德国1$47.3K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
LM (China) Investment Co., Ltd.中国1$32.0K发动机零件、其他钢铁制品
EMATEC AG德国8$31.8K钢铁螺钉螺栓、其他化学制剂
Enercon Korea Inc.韩国1$21.5K其他钢铁制品、电动滑轮提升机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enercon GmbH德国1,159$17.49M其他钢铁制品、电动机及零件
ENERCON Global GmbH德国2$245.7K电动机及零件、钢结构及塔架
LM WIND POWER BLADES (INDIA) PRIVATE LIMITED印度3$211.5K发动机零件、其他塑料制品
Enercon Korea Inc.韩国1$4.7K其他钢铁制品、电动机及零件
Enercon Korea韩国1$351非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 1,098)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-278425机械零件Enercon GmbH法国$157
2026-07-27纱线及绳制品Enercon GmbH荷兰$331
2026-07-27金属增强橡胶管Enercon GmbH德国$2.3K
2026-07-27其他钢铁制品Enercon GmbH德国$563
2026-07-27螺纹螺母Enercon GmbH中国$1.8K
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Enercon GmbH德国$915
2026-07-27其他电感器Enercon GmbH德国$5.0K
2026-07-27纱线及绳制品Enercon GmbH德国$85
2026-07-27纱线及绳制品Enercon GmbH德国$71
2026-07-27电器装置零件Enercon GmbH德国$2.9K

出口(共 1,166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁结构体Enercon GmbH德国$2.3K
2026-07-31其他钢铁结构体Enercon GmbH德国$5.4K
2026-07-31其他钢铁结构体Enercon GmbH德国$17.6K
2026-07-31其他金属锁Enercon GmbH德国$196
2026-07-31其他钢铁结构体Enercon GmbH德国$79.2K
2026-07-31其他钢铁结构体Enercon GmbH德国$4.1K
2026-07-31其他钢铁结构体Enercon GmbH德国$15.1K
2026-07-07其他钢铁结构体Enercon GmbH德国$3.3K
2026-07-07运输集装箱Enercon GmbH德国$6.5K
2026-06-15电器装置零件Enercon GmbH德国$298

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Enercon Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →