Enercon Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,158 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENERCON VIệT NAM
- 邮箱1,965
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
1,061
进口笔数
1,158
出口笔数
$43.30M
进口金额
$17.68M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-29
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314600720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2G8511 |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENERCON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENERCON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 29-03, Tòa nhà văn phòng số 9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84868164455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,036.279亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 929 | $25.24M |
| 葡萄牙 | 44 | $10.77M |
| 荷兰 | 246 | $1.30M |
| 芬兰 | 40 | $880.1K |
| 爱沙尼亚 | 14 | $612.2K |
| 中国 | 351 | $597.5K |
| 奥地利 | 113 | $506.9K |
| 瑞士 | 82 | $474.0K |
| 印度 | 168 | $403.1K |
| 英国 | 172 | $373.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1,094 | $16.18M |
| 印度 | 22 | $809.9K |
| 越南 | 42 | $304.2K |
| 中国台湾 | 1 | $202.4K |
| 中国 | 1 | $82.7K |
| 马来西亚 | 1 | $60.9K |
| 韩国 | 9 | $40.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERCON GmbH | 法国 | 1,005 | $31.35M | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
| ENERCON Global GmbH | 德国 | 4 | $11.14M | 发动机零件、电动绞车 |
| WP Systems GmbH | 德国 | 4 | $223.4K | 升降机、聚丙烯聚合物 |
| DD Compound GmbH | 德国 | 5 | $186.7K | 其他塑料管材、塑料管 |
| LM Wind Power Blades (India) Private Ltd. | 印度 | 19 | $148.4K | 发动机零件、其他钢铁制品 |
| SATEX MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 6 | $107.7K | 化纤针织服装、男式化纤裤 |
| Beckmann-Volmer Steel Technology (Qingdao) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $47.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| LM (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 其他钢铁制品、玻璃纤维布 |
| EMATEC AG | 德国 | 7 | $23.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Enercon Korea Inc. | 韩国 | 1 | $21.5K | 其他钢铁制品、电动滑轮提升机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERCON GmbH | 法国 | 1,151 | $17.21M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| ENERCON Global GmbH | 德国 | 2 | $245.7K | 电动机及零件、钢结构及塔架 |
| LM Wind Power Blades (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $211.5K | 发动机零件、其他塑料制品 |
| Enercon Korea Inc. | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Enercon Korea | 韩国 | 1 | $351 | 非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 1,061)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | ENERCON GMBH | 中国 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | ENERCON GMBH | 德国 | $542 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | ENERCON GMBH | 中国 | $55 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | ENERCON GMBH | 中国 | $55 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | ENERCON GMBH | 中国 | $78 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | ENERCON GMBH | 中国 | $14 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | ENERCON GMBH | 中国 | $14 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | ENERCON GMBH | 中国 | $78 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | ENERCON GMBH | 中国 | $16 |
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | ENERCON GMBH | 中国 | $6 |
出口(共 1,158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 静止变流器 | ENERCON GMBH | 德国 | $289.7K |
| 2026-01-29 | 电气装置零件 | ENERCON GMBH | 德国 | $28.7K |
| 2026-01-29 | 电磁装置 | ENERCON GMBH | 德国 | $27.9K |
| 2026-01-29 | 升降机零件 | ENERCON GMBH | 德国 | $8.9K |
| 2026-01-29 | 计量液体泵 | ENERCON GMBH | 德国 | $14.8K |
| 2026-01-29 | 其他电路开关装置 | ENERCON GMBH | 德国 | $25.0K |
| 2026-01-29 | 750W以下直流电机 | ENERCON GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2026-01-29 | 自动断路器 | ENERCON GMBH | 德国 | $30.4K |
| 2026-01-29 | 其他钢弹簧 | ENERCON GMBH | 德国 | $14.9K |
| 2026-01-29 | 静止变流器 | ENERCON GMBH | 德国 | $4.9K |