Anh Thu Development Trade & Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Thương Mại Anh Thư
156
进口笔数
0
出口笔数
$9.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105422464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FQ07RD |
| 成立日期 | 2011-07-25 |
| 联系地址 | Số 250, tổ 5, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ANH THƯ |
| 企业英文名称 | ANH THU DEVELOPMENT TRADE AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 250, tổ 5, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983938719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 155 | $9.54M |
| 德国 | 1 | $7.0K |
| 日本 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJ Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 148 | $9.19M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| TJ Enterprise Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $198.0K | 360度挖掘机 |
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $98.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Vanguard Trade | 韩国 | 1 | $72.0K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $33.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $35.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $42.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $35.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $40.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $33.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $38.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $38.0K |