Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2,585 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHAI ANH BìNH THUậN

2,585
进口笔数
765
出口笔数
$3.35B
进口金额
$690.93M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
107
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.58M · 44 笔出口 $6.73M · 6 笔2023-09进口 $96.35M · 76 笔出口 $31.08M · 36 笔2023-10进口 $123.65M · 99 笔出口 $15.99M · 27 笔2023-11进口 $71.44M · 72 笔出口 $15.35M · 18 笔2023-12进口 $109.38M · 64 笔出口 $16.08M · 16 笔2024-01进口 $65.84M · 66 笔出口 $9.69M · 13 笔2024-02进口 $70.50M · 62 笔出口 $18.69M · 16 笔2024-03进口 $75.09M · 58 笔出口 $5.08M · 14 笔2024-04进口 $115.25M · 61 笔出口 $3.38M · 12 笔2024-05进口 $48.26M · 64 笔出口 $12.04M · 8 笔2024-06进口 $102.06M · 90 笔出口 $33.30M · 31 笔2024-07进口 $71.15M · 63 笔出口 $13.75M · 35 笔2024-08进口 $86.51M · 82 笔出口 $9.75M · 17 笔2024-09进口 $109.55M · 68 笔出口 $28.07M · 37 笔2024-10进口 $109.62M · 94 笔出口 $10.63M · 20 笔2024-11进口 $73.57M · 92 笔出口 $28.43M · 25 笔2024-12进口 $99.47M · 99 笔出口 $14.97M · 19 笔2025-01进口 $81.48M · 73 笔出口 $42.36M · 32 笔2025-02进口 $84.50M · 100 笔出口 $27.61M · 33 笔2025-03进口 $83.32M · 66 笔出口 $6.91M · 12 笔2025-04进口 $122.51M · 73 笔出口 $3.28M · 11 笔2025-05进口 $96.32M · 52 笔出口 $12.15M · 24 笔2025-06进口 $57.49M · 35 笔出口 $27.09M · 25 笔2025-07进口 $70.57M · 54 笔出口 $37.66M · 24 笔2025-08进口 $48.45M · 47 笔出口 $32.55M · 20 笔2025-09进口 $55.43M · 76 笔出口 $22.49M · 19 笔2025-10进口 $67.87M · 61 笔出口 $41.19M · 29 笔2025-11进口 $49.17M · 63 笔出口 $45.55M · 30 笔2025-12进口 $58.15M · 77 笔出口 $20.86M · 19 笔2026-01进口 $106.93M · 61 笔出口 $8.61M · 13 笔2026-02进口 $93.09M · 50 笔出口 $10.75M · 16 笔2026-03进口 $96.45M · 58 笔出口 $12.17M · 14 笔2026-04进口 $148.40M · 54 笔出口 $755.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.58M · 44 笔出口 $6.73M · 6 笔2023-09进口 $96.35M · 76 笔出口 $31.08M · 36 笔2023-10进口 $123.65M · 99 笔出口 $15.99M · 27 笔2023-11进口 $71.44M · 72 笔出口 $15.35M · 18 笔2023-12进口 $109.38M · 64 笔出口 $16.08M · 16 笔2024-01进口 $65.84M · 66 笔出口 $9.69M · 13 笔2024-02进口 $70.50M · 62 笔出口 $18.69M · 16 笔2024-03进口 $75.09M · 58 笔出口 $5.08M · 14 笔2024-04进口 $115.25M · 61 笔出口 $3.38M · 12 笔2024-05进口 $48.26M · 64 笔出口 $12.04M · 8 笔2024-06进口 $102.06M · 90 笔出口 $33.30M · 31 笔2024-07进口 $71.15M · 63 笔出口 $13.75M · 35 笔2024-08进口 $86.51M · 82 笔出口 $9.75M · 17 笔2024-09进口 $109.55M · 68 笔出口 $28.07M · 37 笔2024-10进口 $109.62M · 94 笔出口 $10.63M · 20 笔2024-11进口 $73.57M · 92 笔出口 $28.43M · 25 笔2024-12进口 $99.47M · 99 笔出口 $14.97M · 19 笔2025-01进口 $81.48M · 73 笔出口 $42.36M · 32 笔2025-02进口 $84.50M · 100 笔出口 $27.61M · 33 笔2025-03进口 $83.32M · 66 笔出口 $6.91M · 12 笔2025-04进口 $122.51M · 73 笔出口 $3.28M · 11 笔2025-05进口 $96.32M · 52 笔出口 $12.15M · 24 笔2025-06进口 $57.49M · 35 笔出口 $27.09M · 25 笔2025-07进口 $70.57M · 54 笔出口 $37.66M · 24 笔2025-08进口 $48.45M · 47 笔出口 $32.55M · 20 笔2025-09进口 $55.43M · 76 笔出口 $22.49M · 19 笔2025-10进口 $67.87M · 61 笔出口 $41.19M · 29 笔2025-11进口 $49.17M · 63 笔出口 $45.55M · 30 笔2025-12进口 $58.15M · 77 笔出口 $20.86M · 19 笔2026-01进口 $106.93M · 61 笔出口 $8.61M · 13 笔2026-02进口 $93.09M · 50 笔出口 $10.75M · 16 笔2026-03进口 $96.45M · 58 笔出口 $12.17M · 14 笔2026-04进口 $148.40M · 54 笔出口 $755.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3401199275
企查查编码QVNE4CSKSX
成立日期2019-12-30
联系地址Thôn 5, Xã Tân Đức, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI ANH BÌNH THUẬN
企业英文名称KHAI ANH BINH THUAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 11, Xã Tân Minh, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+842523878606
邮箱ketoan@khaianhbt.vn
传真+842523878606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,635亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230330酿造废料
230400大豆油渣
100199其他小麦及混合麦
230310淀粉残渣
230230小麦麸皮残渣
230641低芥酸菜籽饼
391721乙烯聚合物硬管
391732塑料管
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230330酿造废料
100199其他小麦及混合麦
230660棕榈油渣
230310淀粉残渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷518$1.16B
巴西384$837.26M
美国997$425.51M
乌克兰124$299.75M
印度169$248.56M
俄罗斯60$108.39M
中国181$70.25M
澳大利亚17$60.89M
保加利亚16$38.70M
罗马尼亚15$22.50M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾239$491.99M
越南211$94.74M
柬埔寨301$82.33M
新加坡5$7.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡289$629.42M其他玉米、粗棕榈油
CJ International Asia Pte. Ltd.261$536.16M大豆油渣、其他玉米
Agrocorp International Pte. Ltd.新加坡164$412.91M干绿豆、其他小麦及混合麦
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南119$286.82M其他玉米、大豆油渣
ENERFO Pte. Ltd.新加坡81$174.44M大豆油渣、其他玉米
Archer Daniels Midland Co.美国124$35.42M酿造废料、蛋白浓缩物
Stone Arch Commodities美国230$33.70M酿造废料、大豆油渣
NORAG LLC美国187$30.15M酿造废料、大豆油渣
Poet Nutrition LLC美国101$15.49M酿造废料、大豆油渣
f85ef435da694c47ef695a0f2824bafd70$6.48M

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Miguel Foods, Inc.菲律宾41$121.38M肉粉粒、猫狗饲料
Ant Feed Co., Ltd.越南110$33.37M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Betagro (Cambodia) Co., Ltd.越南46$24.32M其他玉米、季铵化合物
CJ CheilJedang Feed (Cambodia) Co., Ltd.越南49$21.73M猫狗饲料、抗生素药品
Agrimaster Co., Ltd.越南51$19.37M其他玉米、大豆油渣
Betagro (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨38$18.88M大豆油渣、其他玉米
CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨52$14.75M猫狗饲料、玉米粗粒
M'S Pig ACMC (Cambodia) Co., Ltd.越南38$11.85M大豆油渣、小麦麸皮残渣
a55d18805c0558ddd9738a1ea530743929$8.71M
Hyper Hope Nutrition (Cambodia) Co., Ltd.越南49$6.88M小麦粉、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 2,585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29大豆油渣ARCHER DANIELS MIDLAND CO LTD美国$762.2K
2026-04-29大豆油渣ARCHER DANIELS MIDLAND CO LTD美国$762.2K
2026-04-28大豆油渣CARGILL VIETNAM CO LTD巴西$2.23M
2026-04-28酿造废料POET NUTRITION LLC美国$141.3K
2026-04-28淀粉残渣KELLER INDUSTRIES CO LTD中国$560.0K
2026-04-28酿造废料THE DELONG CO INC美国$5.8K
2026-04-28淀粉残渣KELLER INDUSTRIES CO LTD中国$560.0K
2026-04-28酿造废料POET NUTRITION LLC美国$141.3K
2026-04-28大豆油渣CARGILL VIETNAM CO LTD巴西$1.11M
2026-04-28酿造废料STONE ARCH COMMODITIES美国$123.3K

出口(共 765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他小麦及混合麦Betagro (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$255.5K
2026-04-09其他玉米ANT FEED CO LTD柬埔寨$500.0K
2026-03-31其他玉米UNIVERSAL FEED MILL CORP$1.95M
2026-03-30其他玉米GAMA FOODS CORP$3.90M
2026-03-22大豆油渣ANT FEED CO LTD柬埔寨$369.9K
2026-03-21其他玉米GENERAL MILLING CORP ORATION菲律宾$2.08M
2026-03-18大豆油渣ANT FEED CO LTD柬埔寨$195.0K
2026-03-18大豆油渣ANT FEED CO LTD柬埔寨$41.1K
2026-03-16其他玉米Betagro (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$578.6K
2026-03-09其他玉米GLOBAL GRAIN-X PTE. LTD.$1.92M

相关企业 · 同类产品

Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →