Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,585 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHAI ANH BìNH THUậN
2,585
进口笔数
765
出口笔数
$3.35B
进口金额
$690.93M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
107
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401199275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4CSKSX |
| 成立日期 | 2019-12-30 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Tân Đức, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI ANH BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | KHAI ANH BINH THUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 11, Xã Tân Minh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842523878606 |
| 邮箱 | ketoan@khaianhbt.vn |
| 传真 | +842523878606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,635亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 518 | $1.16B |
| 巴西 | 384 | $837.26M |
| 美国 | 997 | $425.51M |
| 乌克兰 | 124 | $299.75M |
| 印度 | 169 | $248.56M |
| 俄罗斯 | 60 | $108.39M |
| 中国 | 181 | $70.25M |
| 澳大利亚 | 17 | $60.89M |
| 保加利亚 | 16 | $38.70M |
| 罗马尼亚 | 15 | $22.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 239 | $491.99M |
| 越南 | 211 | $94.74M |
| 柬埔寨 | 301 | $82.33M |
| 新加坡 | 5 | $7.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 289 | $629.42M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 261 | $536.16M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 164 | $412.91M | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $286.82M | 其他玉米、大豆油渣 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $174.44M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 124 | $35.42M | 酿造废料、蛋白浓缩物 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 230 | $33.70M | 酿造废料、大豆油渣 |
| NORAG LLC | 美国 | 187 | $30.15M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 101 | $15.49M | 酿造废料、大豆油渣 |
| f85ef435da694c47ef695a0f2824bafd | 70 | $6.48M |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Miguel Foods, Inc. | 菲律宾 | 41 | $121.38M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 110 | $33.37M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Betagro (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $24.32M | 其他玉米、季铵化合物 |
| CJ CheilJedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $21.73M | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 51 | $19.37M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Betagro (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 38 | $18.88M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 52 | $14.75M | 猫狗饲料、玉米粗粒 |
| M'S Pig ACMC (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $11.85M | 大豆油渣、小麦麸皮残渣 |
| a55d18805c0558ddd9738a1ea5307439 | 29 | $8.71M | ||
| Hyper Hope Nutrition (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $6.88M | 小麦粉、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 2,585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO LTD | 美国 | $762.2K |
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO LTD | 美国 | $762.2K |
| 2026-04-28 | 大豆油渣 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 巴西 | $2.23M |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $141.3K |
| 2026-04-28 | 淀粉残渣 | KELLER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $560.0K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | THE DELONG CO INC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 淀粉残渣 | KELLER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $560.0K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $141.3K |
| 2026-04-28 | 大豆油渣 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 巴西 | $1.11M |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES | 美国 | $123.3K |
出口(共 765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他小麦及混合麦 | Betagro (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $255.5K |
| 2026-04-09 | 其他玉米 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $500.0K |
| 2026-03-31 | 其他玉米 | UNIVERSAL FEED MILL CORP | — | $1.95M |
| 2026-03-30 | 其他玉米 | GAMA FOODS CORP | — | $3.90M |
| 2026-03-22 | 大豆油渣 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $369.9K |
| 2026-03-21 | 其他玉米 | GENERAL MILLING CORP ORATION | 菲律宾 | $2.08M |
| 2026-03-18 | 大豆油渣 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $195.0K |
| 2026-03-18 | 大豆油渣 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $41.1K |
| 2026-03-16 | 其他玉米 | Betagro (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $578.6K |
| 2026-03-09 | 其他玉米 | GLOBAL GRAIN-X PTE. LTD. | — | $1.92M |