Phong Hai Investment and Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 非金属永磁体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐT & PTTM PHONG HảI

0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$109.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $578 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $578 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109462958
企查查编码QVNJ84U496
成立日期2020-12-17
联系地址Số 10A, Ngõ 43 Thôn Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐT & PTTM PHONG HẢI
企业英文名称PHONG HAI ĐT & PTTM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10A, Ngõ 43 Thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
850519非金属永磁体
731819其他螺纹紧固件
850511金属永磁体
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$109.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BLD Vina Co., Ltd.越南54$109.2K印刷电路、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非金属永磁体BLD Vina Co., Ltd.越南$180
2026-06-25非金属永磁体BLD Vina Co., Ltd.越南$666
2026-06-24非金属永磁体BLD Vina Co., Ltd.越南$666
2026-06-24非金属永磁体BLD Vina Co., Ltd.越南$180
2026-05-25非金属永磁体BLD Vina Co., Ltd.越南$222
2026-05-25非金属永磁体BLD Vina Co., Ltd.越南$21
2026-05-25非金属永磁体BLD Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-05-21非金属永磁体BLD Vina Co., Ltd.越南$21
2026-05-21非金属永磁体BLD Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-05-21非金属永磁体BLD Vina Co., Ltd.越南$222

相关企业 · 同类产品

Phong Hai Investment and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →