Nam Han Viet Service Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nam Hàn Việt
14
进口笔数
0
出口笔数
$588.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308320757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6FSVN1 |
| 成立日期 | 2009-04-18 |
| 联系地址 | 52/2 Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM HÀN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, đường Bà Điểm 12, ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0866730435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $588.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen General Welder Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $220.8K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Shenzhen Tribet Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.0K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Foshan Hanzu Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.7K | 其他钎焊机、焊接机零件 |
| Guangdong Joe Cheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.4K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Chongqing Tale Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 非自动电弧焊机、等离子弧机床 |
| Shenzhen Jadeweld Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 非自动电弧焊机、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG JOE CHENG TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG JOE CHENG TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG JOE CHENG TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG JOE CHENG TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG JOE CHENG TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG JOE CHENG TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG JOE CHENG TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG JOE CHENG TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG JOE CHENG TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG JOE CHENG TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $2.6K |