Afarco Electronic Automatic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử - Tự ĐộNG HóA AFARCO
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$50.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703047293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5W1FSB |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | 279 đường DX - 070, khu phố 5, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ - TỰ ĐỘNG HÓA AFARCO |
| 企业英文名称 | AFARCO ELECTRONIC - AUTOMATIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279 đường DX - 070, khu phố 5, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0989941355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $16.1K |
| 加拿大 | 3 | $7.3K |
| 挪威 | 1 | $6.6K |
| 荷兰 | 1 | $5.0K |
| 韩国 | 1 | $4.3K |
| 丹麦 | 2 | $3.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.9K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.8K |
| 匈牙利 | 1 | $520 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKIVIK TEKNIKK AS | 挪威 | 1 | $6.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Silano B.V. | 荷兰 | 1 | $5.0K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Detection Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Quebec Inc. | 加拿大 | 2 | $4.2K | 车轮零件、其他加工钻石 |
| CH Electronics Inc. | 美国 | 1 | $3.9K | 玩具模型、其他功能机器 |
| Troup Manufacturing LLC | 美国 | 1 | $3.7K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| CEGAN CONSULTING LLC | 美国 | 1 | $3.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| PICOFINITY INC | 加拿大 | 1 | $3.2K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| WILLIAM ZEHLER | 美国 | 2 | $2.4K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Next Evolution S.r.l. | 罗马尼亚 | 2 | $1.8K | 功能机器零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | QUEBEC INC | 加拿大 | $1 |
| 2026-04-19 | 功能机器零件 | QUEBEC INC | 加拿大 | $120 |
| 2026-04-19 | 功能机器零件 | QUEBEC INC | 加拿大 | $80 |
| 2026-04-19 | 功能机器零件 | QUEBEC INC | 加拿大 | $30 |
| 2026-04-19 | 功能机器零件 | QUEBEC INC | 加拿大 | $140 |
| 2026-04-01 | 功能机器零件 | SKIVIK TEKNIKK AS | 挪威 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他功能机器 | SKIVIK TEKNIKK AS | 挪威 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 功能机器零件 | SKIVIK TEKNIKK AS | 挪威 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 功能机器零件 | DBH OSCAR ILLERUP | 丹麦 | $570 |
| 2026-03-20 | 功能机器零件 | BEECH GROVE | 丹麦 | $152 |