Bac Giang BGG Garment Corporation

越南进口商 · 进口 6,409 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY MAY BắC GIANG BGG

6,409
进口笔数
3,460
出口笔数
$136.24M
进口金额
$265.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-09
最近出口
112
供应商数
264
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.54M20232024202520262023-10进口 $258.9K · 27 笔出口 $740.2K · 13 笔2023-11进口 $1.91M · 133 笔出口 $4.12M · 88 笔2023-12进口 $2.54M · 172 笔出口 $3.83M · 68 笔2024-01进口 $4.75M · 156 笔出口 $5.40M · 72 笔2024-02进口 $5.22M · 111 笔出口 $4.62M · 65 笔2024-03进口 $5.34M · 182 笔出口 $4.80M · 99 笔2024-04进口 $8.00M · 259 笔出口 $8.00M · 79 笔2024-05进口 $6.04M · 266 笔出口 $9.67M · 124 笔2024-06进口 $5.70M · 172 笔出口 $10.17M · 159 笔2024-07进口 $2.43M · 161 笔出口 $11.12M · 204 笔2024-08进口 $2.13M · 136 笔出口 $11.54M · 135 笔2024-09进口 $1.62M · 156 笔出口 $5.09M · 63 笔2024-10进口 $1.38M · 178 笔出口 $5.97M · 71 笔2024-11进口 $2.44M · 186 笔出口 $3.10M · 93 笔2024-12进口 $2.50M · 131 笔出口 $5.33M · 88 笔2025-01进口 $3.40M · 121 笔出口 $6.13M · 71 笔2025-02进口 $2.63M · 131 笔出口 $4.59M · 78 笔2025-03进口 $4.96M · 217 笔出口 $2.32M · 64 笔2025-04进口 $2.65M · 181 笔出口 $4.64M · 60 笔2025-05进口 $2.93M · 150 笔出口 $11.06M · 132 笔2025-06进口 $2.84M · 171 笔出口 $6.83M · 66 笔2025-07进口 $879.6K · 92 笔出口 $9.44M · 99 笔2025-08进口 $892.5K · 95 笔出口 $8.47M · 85 笔2025-09进口 $1.11M · 107 笔出口 $7.96M · 70 笔2025-10进口 $1.23M · 107 笔出口 $2.91M · 55 笔2025-11进口 $1.85M · 129 笔出口 $2.62M · 74 笔2025-12进口 $2.10M · 148 笔出口 $6.29M · 102 笔2026-01进口 $4.96M · 151 笔出口 $4.91M · 76 笔2026-02进口 $1.92M · 104 笔出口 $2.38M · 47 笔2026-03进口 $1.93M · 119 笔出口 $1.46M · 49 笔2026-04进口 $7.71M · 131 笔出口 $4.10M · 44 笔2026-05进口 $2.86M · 154 笔出口 $5.62M · 57 笔2026-06进口 $4.51M · 159 笔出口 $3.81M · 52 笔2026-07进口 $3.38M · 120 笔出口 $10.89M · 97 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26620232024202520262023-10进口 $258.9K · 27 笔出口 $740.2K · 13 笔2023-11进口 $1.91M · 133 笔出口 $4.12M · 88 笔2023-12进口 $2.54M · 172 笔出口 $3.83M · 68 笔2024-01进口 $4.75M · 156 笔出口 $5.40M · 72 笔2024-02进口 $5.22M · 111 笔出口 $4.62M · 65 笔2024-03进口 $5.34M · 182 笔出口 $4.80M · 99 笔2024-04进口 $8.00M · 259 笔出口 $8.00M · 79 笔2024-05进口 $6.04M · 266 笔出口 $9.67M · 124 笔2024-06进口 $5.70M · 172 笔出口 $10.17M · 159 笔2024-07进口 $2.43M · 161 笔出口 $11.12M · 204 笔2024-08进口 $2.13M · 136 笔出口 $11.54M · 135 笔2024-09进口 $1.62M · 156 笔出口 $5.09M · 63 笔2024-10进口 $1.38M · 178 笔出口 $5.97M · 71 笔2024-11进口 $2.44M · 186 笔出口 $3.10M · 93 笔2024-12进口 $2.50M · 131 笔出口 $5.33M · 88 笔2025-01进口 $3.40M · 121 笔出口 $6.13M · 71 笔2025-02进口 $2.63M · 131 笔出口 $4.59M · 78 笔2025-03进口 $4.96M · 217 笔出口 $2.32M · 64 笔2025-04进口 $2.65M · 181 笔出口 $4.64M · 60 笔2025-05进口 $2.93M · 150 笔出口 $11.06M · 132 笔2025-06进口 $2.84M · 171 笔出口 $6.83M · 66 笔2025-07进口 $879.6K · 92 笔出口 $9.44M · 99 笔2025-08进口 $892.5K · 95 笔出口 $8.47M · 85 笔2025-09进口 $1.11M · 107 笔出口 $7.96M · 70 笔2025-10进口 $1.23M · 107 笔出口 $2.91M · 55 笔2025-11进口 $1.85M · 129 笔出口 $2.62M · 74 笔2025-12进口 $2.10M · 148 笔出口 $6.29M · 102 笔2026-01进口 $4.96M · 151 笔出口 $4.91M · 76 笔2026-02进口 $1.92M · 104 笔出口 $2.38M · 47 笔2026-03进口 $1.93M · 119 笔出口 $1.46M · 49 笔2026-04进口 $7.71M · 131 笔出口 $4.10M · 44 笔2026-05进口 $2.86M · 154 笔出口 $5.62M · 57 笔2026-06进口 $4.51M · 159 笔出口 $3.81M · 52 笔2026-07进口 $3.38M · 120 笔出口 $10.89M · 97 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2400841843
企查查编码QVNQ71UBA8
成立日期2018-06-20
联系地址Số 349 đường Giáp Hải, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY MAY BẮC GIANG BGG
企业英文名称BAC GIANG BGG GARMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 349 đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
电话+8420403558402
邮箱info@bgg.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,660.2987亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
401590硫化橡胶服装
551219聚酯短纤织物
580639其他窄幅织物
960610扣件及零件
550810合成纤维缝纫线
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620463女式化纤裤
621030女式外衣
620290其他纺织大衣
621020男式外衣
620190其他纺织大衣
620343男式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,803$93.24M
韩国1,235$24.93M
越南1,109$8.48M
中国台湾143$4.40M
意大利45$3.27M
日本59$702.7K
中国香港137$555.4K
匈牙利7$221.4K
印度尼西亚1$118.7K
欧盟1$80.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,113$92.62M
荷兰590$48.48M
美国459$44.47M
中国324$28.50M
德国343$26.73M
越南120$8.97M
加拿大77$3.21M
日本46$2.30M
意大利15$2.12M
英国30$1.90M

贸易伙伴

上游供应商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bosideng International Fashion Ltd.中国2,305$69.38M其他拉链、聚酯短纤织物
TEXTYLE ASIA PTE. LTD.新加坡1,265$22.90M其他拉链、染色聚酯布
Eland World Co., Ltd.越南630$11.00M其他拉链、其他服装配件
Bosideng International Fashion Ltd.韩国299$6.62M印刷标签、聚酯短纤织物
E-Land World Co., Ltd.中国312$5.26M染色尼龙织物、印刷标签
C&D Textile Co., Ltd.中国146$3.71M染色聚酯布、染色尼龙织物
BOSIDENG INTERNATIONAL FASHION LTD中国台湾87$3.38M染色尼龙织物、染色合成针织布
Bosideng International Fashion Ltd.越南560$3.04M印刷标签、非织造标签
SHUN HING ZIPPER CO. LIMITED中国香港99$1.20M其他拉链、金属拉链
Won Jeon Corp.越南112$408.1K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布

下游采购商(共 264)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PVH Europe B.V.荷兰269$30.26M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Won Jeon Corp.韩国246$29.99M男式化纤大衣、男式化纤服装
MARC O'POLO International GmbH德国318$25.84M棉针织T恤及背心、棉质衬衫
Eland World Co., Ltd.越南477$25.48M棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Eddie Bauer LLC美国180$22.92M女式化纤裤、男式化纤裤
Tommy Hilfiger Europe B.V.荷兰223$15.11M棉针织服装、棉针织T恤及背心
Lands' End, Inc.美国67$9.83M棉针织衬衫、棉针织T恤及背心
PVH Corp.美国165$8.65M棉针织T恤及背心、男棉裤
PVH Canada Inc.加拿大61$2.68M棉针织T恤及背心、男棉裤
PVH Asia Ltd.中国63$475.0K棉针织T恤及背心、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 6,409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他窄幅织物Bosideng International Fashion Ltd.韩国$914
2026-07-31其他窄幅织物Eland World Co., Ltd.韩国$194
2026-07-31染色尼龙织物Eland World Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-31拉链零件Bosideng International Fashion Ltd.韩国$6
2026-07-31贱金属扣件Bosideng International Fashion Ltd.韩国$71
2026-07-31印刷标签Bosideng International Fashion Ltd.韩国$200
2026-07-31粘合窄幅织物Eland World Co., Ltd.韩国$686
2026-07-31染色化纤长丝布Eland World Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31其他拉链Bosideng International Fashion Ltd.韩国$504
2026-07-3170-150克非织造布Bosideng International Fashion Ltd.韩国$10

出口(共 3,460)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-09化纤女式大衣PVH Corp.美国$0
2026-08-26WOVEN WOMEN OUTDOOR COATS, 100 POLYESTERMARC O'POLO International GmbH美国$0
2026-08-19化纤女式大衣PVH Corp.美国$0
2026-08-05其他踝靴PVH Canada Inc.美国$0
2026-08-05其他踝靴PVH Canada Inc.美国$0
2026-08-05其他踝靴PVH Canada Inc.美国$0
2026-08-05其他踝靴PVH Canada Inc.美国$0
2026-07-31化纤女式大衣Lands' End, Inc.美国$5.8K
2026-07-31女式外衣Lands' End, Inc.美国$10.9K
2026-07-31女式外衣Lands' End, Inc.美国$4.9K

相关企业 · 同类产品

Bac Giang BGG Garment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →