Bac Giang BGG Garment Corporation
越南进口商 · 进口 6,409 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY MAY BắC GIANG BGG
6,409
进口笔数
3,460
出口笔数
$136.24M
进口金额
$265.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-09
最近出口
112
供应商数
264
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400841843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ71UBA8 |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Số 349 đường Giáp Hải, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY MAY BẮC GIANG BGG |
| 企业英文名称 | BAC GIANG BGG GARMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 349 đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +8420403558402 |
| 邮箱 | info@bgg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,660.2987亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,803 | $93.24M |
| 韩国 | 1,235 | $24.93M |
| 越南 | 1,109 | $8.48M |
| 中国台湾 | 143 | $4.40M |
| 意大利 | 45 | $3.27M |
| 日本 | 59 | $702.7K |
| 中国香港 | 137 | $555.4K |
| 匈牙利 | 7 | $221.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $118.7K |
| 欧盟 | 1 | $80.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,113 | $92.62M |
| 荷兰 | 590 | $48.48M |
| 美国 | 459 | $44.47M |
| 中国 | 324 | $28.50M |
| 德国 | 343 | $26.73M |
| 越南 | 120 | $8.97M |
| 加拿大 | 77 | $3.21M |
| 日本 | 46 | $2.30M |
| 意大利 | 15 | $2.12M |
| 英国 | 30 | $1.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bosideng International Fashion Ltd. | 中国 | 2,305 | $69.38M | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| TEXTYLE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1,265 | $22.90M | 其他拉链、染色聚酯布 |
| Eland World Co., Ltd. | 越南 | 630 | $11.00M | 其他拉链、其他服装配件 |
| Bosideng International Fashion Ltd. | 韩国 | 299 | $6.62M | 印刷标签、聚酯短纤织物 |
| E-Land World Co., Ltd. | 中国 | 312 | $5.26M | 染色尼龙织物、印刷标签 |
| C&D Textile Co., Ltd. | 中国 | 146 | $3.71M | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| BOSIDENG INTERNATIONAL FASHION LTD | 中国台湾 | 87 | $3.38M | 染色尼龙织物、染色合成针织布 |
| Bosideng International Fashion Ltd. | 越南 | 560 | $3.04M | 印刷标签、非织造标签 |
| SHUN HING ZIPPER CO. LIMITED | 中国香港 | 99 | $1.20M | 其他拉链、金属拉链 |
| Won Jeon Corp. | 越南 | 112 | $408.1K | 合成纤维缝纫线、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 264)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PVH Europe B.V. | 荷兰 | 269 | $30.26M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Won Jeon Corp. | 韩国 | 246 | $29.99M | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| MARC O'POLO International GmbH | 德国 | 318 | $25.84M | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| Eland World Co., Ltd. | 越南 | 477 | $25.48M | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Eddie Bauer LLC | 美国 | 180 | $22.92M | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Tommy Hilfiger Europe B.V. | 荷兰 | 223 | $15.11M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Lands' End, Inc. | 美国 | 67 | $9.83M | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| PVH Corp. | 美国 | 165 | $8.65M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| PVH Canada Inc. | 加拿大 | 61 | $2.68M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| PVH Asia Ltd. | 中国 | 63 | $475.0K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 6,409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他窄幅织物 | Bosideng International Fashion Ltd. | 韩国 | $914 |
| 2026-07-31 | 其他窄幅织物 | Eland World Co., Ltd. | 韩国 | $194 |
| 2026-07-31 | 染色尼龙织物 | Eland World Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 拉链零件 | Bosideng International Fashion Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2026-07-31 | 贱金属扣件 | Bosideng International Fashion Ltd. | 韩国 | $71 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Bosideng International Fashion Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-07-31 | 粘合窄幅织物 | Eland World Co., Ltd. | 韩国 | $686 |
| 2026-07-31 | 染色化纤长丝布 | Eland World Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | Bosideng International Fashion Ltd. | 韩国 | $504 |
| 2026-07-31 | 70-150克非织造布 | Bosideng International Fashion Ltd. | 韩国 | $10 |
出口(共 3,460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 | 化纤女式大衣 | PVH Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | WOVEN WOMEN OUTDOOR COATS, 100 POLYESTER | MARC O'POLO International GmbH | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 化纤女式大衣 | PVH Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 其他踝靴 | PVH Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 其他踝靴 | PVH Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 其他踝靴 | PVH Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 其他踝靴 | PVH Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 化纤女式大衣 | Lands' End, Inc. | 美国 | $5.8K |
| 2026-07-31 | 女式外衣 | Lands' End, Inc. | 美国 | $10.9K |
| 2026-07-31 | 女式外衣 | Lands' End, Inc. | 美国 | $4.9K |