Starpoly Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 589 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP STARPOLY

115
进口笔数
589
出口笔数
$4.45M
进口金额
$10.96M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-08
最近出口
48
供应商数
228
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $968.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-03进口 $20.8K · 1 笔出口 $59.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 14 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $219.5K · 9 笔2024-09进口 $130.8K · 1 笔出口 $255.3K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.5K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 13 笔2025-05进口 $157.3K · 3 笔出口 $303.8K · 18 笔2025-06进口 $184.2K · 7 笔出口 $451.2K · 26 笔2025-07进口 $331.2K · 10 笔出口 $753.4K · 42 笔2025-08进口 $237.9K · 11 笔出口 $968.9K · 42 笔2025-09进口 $372.7K · 10 笔出口 $902.9K · 31 笔2025-10进口 $292.6K · 9 笔出口 $914.8K · 40 笔2025-11进口 $311.0K · 11 笔出口 $539.7K · 20 笔2025-12进口 $429.9K · 8 笔出口 $554.1K · 33 笔2026-01进口 $120.2K · 4 笔出口 $591.0K · 33 笔2026-02进口 $76.8K · 4 笔出口 $309.5K · 23 笔2026-03进口 $310.0K · 9 笔出口 $638.8K · 41 笔2026-04进口 $672.1K · 9 笔出口 $321.6K · 26 笔2026-05进口 $547.9K · 11 笔出口 $599.3K · 37 笔2026-06进口 $236.2K · 5 笔出口 $566.1K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-03进口 $20.8K · 1 笔出口 $59.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 14 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $219.5K · 9 笔2024-09进口 $130.8K · 1 笔出口 $255.3K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.5K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 13 笔2025-05进口 $157.3K · 3 笔出口 $303.8K · 18 笔2025-06进口 $184.2K · 7 笔出口 $451.2K · 26 笔2025-07进口 $331.2K · 10 笔出口 $753.4K · 42 笔2025-08进口 $237.9K · 11 笔出口 $968.9K · 42 笔2025-09进口 $372.7K · 10 笔出口 $902.9K · 31 笔2025-10进口 $292.6K · 9 笔出口 $914.8K · 40 笔2025-11进口 $311.0K · 11 笔出口 $539.7K · 20 笔2025-12进口 $429.9K · 8 笔出口 $554.1K · 33 笔2026-01进口 $120.2K · 4 笔出口 $591.0K · 33 笔2026-02进口 $76.8K · 4 笔出口 $309.5K · 23 笔2026-03进口 $310.0K · 9 笔出口 $638.8K · 41 笔2026-04进口 $672.1K · 9 笔出口 $321.6K · 26 笔2026-05进口 $547.9K · 11 笔出口 $599.3K · 37 笔2026-06进口 $236.2K · 5 笔出口 $566.1K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0110410714
企查查编码QVN232VH6P
成立日期2023-07-07
联系地址Thôn Mễ Hạ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP STARPOLY
企业英文名称STARPOLY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Mễ Hạ, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84972561788
邮箱info@starpoly.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本293亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
271019非轻质石油
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
340490人造蜡
390110低密度聚乙烯
271290含油石蜡
320649其他着色制剂
320490其他合成染料

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
283650碳酸钙
320417染料颜料
390210聚丙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
381220复合增塑剂
390290其他烯烃聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$2.78M
韩国20$451.1K
沙特阿拉伯7$433.6K
美国9$379.0K
越南3$155.3K
加拿大2$83.9K
卡塔尔1$51.8K
马来西亚2$39.6K
中国台湾3$37.5K
俄罗斯1$22.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南271$4.91M
印度75$2.25M
哥伦比亚20$274.3K
菲律宾14$262.6K
英国10$205.5K
智利6$180.6K
安哥拉5$134.7K
印度尼西亚15$130.9K
阿联酋5$118.7K
肯尼亚24$115.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Topway Trading Co., Ltd.越南7$429.7K聚丙烯聚合物、铝合金板材
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$381.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Michang Oil Industry Co., Ltd.韩国13$284.5K非轻质石油、润滑油添加剂
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国9$264.4K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡5$212.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Billions (Hong Kong) Corporation美国3$207.3K二氧化钛颜料、钛氧化物
KOCO GROUP Ltd.中国6$201.9K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Yunnan BMF Science & Technology Ltd.中国4$142.8K含油石蜡、低油石蜡
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国5$139.4K人造蜡、含油石蜡
Lotte Chemical Corporation韩国4$109.8KABS共聚物、聚碳酸酯

下游采购商(共 228)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EVEREST POLYFILLERS PRIVATE LIMITED印度60$1.84M其他化学制剂、大理石子
PLASTEK INNOVATIONS PRIVATE LIMITED印度11$642.5K二氧化钛颜料、二氧化钛颜料(<80%)
Salalah Mills Co. SAOG越南21$454.5K其他化学制剂
NDC Polipak Ltd.英国20$408.8K其他着色制剂、其他化学制剂
NDC Polipak Ltd.越南13$235.7K其他化学制剂、其他着色制剂
Multi Trade Ltd Fzc阿联酋10$220.3K其他化学制剂、丙烯共聚物
Bags & Sacks SARL越南9$193.5K其他化学制剂、染料颜料
Colorstar Chemical Industrial Corporation越南9$124.7K其他化学制剂
Pacific9$101.0K其他化学制剂、糖果
ADPACK LIMITED肯尼亚12$74.8K织机零件附件、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29轻质乙烯共聚物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED加拿大$33.4K
2026-06-17轻质乙烯共聚物Continental Industries Group Inc.美国$60.2K
2026-06-11含油石蜡Yunnan BMF Science & Technology Ltd.中国$32.0K
2026-06-09轻质乙烯共聚物Continental Industries Group Inc.美国$63.7K
2026-06-03轻质乙烯共聚物Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$46.9K
2026-05-21二氧化钛颜料Billions (Hong Kong) Corporation中国$58.0K
2026-05-21轻质乙烯共聚物Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$62.1K
2026-05-20轻质乙烯共聚物SHANGHAI TRUST CHEM INDUSTRIAL CO., LTD.中国$77.5K
2026-05-20聚丙烯聚合物Hongkong Topway Trading Co., Ltd.中国$67.2K
2026-05-13聚丙烯聚合物VINMAR INTERNATIONAL LLC中国$71.7K

出口(共 589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08其他化学制剂Jilani Poly Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-06-29碳酸钙ANEKA PLASTIK SEJAHTERA印度尼西亚$8.6K
2026-06-29其他着色制剂ANEKA PLASTIK SEJAHTERA印度尼西亚$3.1K
2026-06-29二氧化钛颜料(<80%)ANEKA PLASTIK SEJAHTERA印度尼西亚$2.3K
2026-06-29其他着色制剂ANEKA PLASTIK SEJAHTERA印度尼西亚$1.9K
2026-06-29碳酸钙PT EXPO JAYA PERKASA印度尼西亚$9.9K
2026-06-26染料颜料Caliber Impex Ltd.—$8.9K
2026-06-26染料颜料Caliber Impex Ltd.—$7.2K
2026-06-26其他化学制剂Iberoplast S.A.C.秘鲁$15.0K
2026-06-26二氧化钛颜料(<80%)PLASTEK INNOVATIONS PRIVATE LIMITED—$69.6K

相关企业 · 同类产品

Starpoly Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →