Starpoly Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 501 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP STARPOLY

98
进口笔数
501
出口笔数
$3.67M
进口金额
$9.59M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-05-28
最近出口
40
供应商数
196
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $968.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-03进口 $20.8K · 1 笔出口 $59.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 13 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $219.5K · 9 笔2024-09进口 $130.8K · 1 笔出口 $255.3K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.5K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 13 笔2025-05进口 $157.3K · 3 笔出口 $303.8K · 18 笔2025-06进口 $184.2K · 7 笔出口 $451.2K · 25 笔2025-07进口 $331.2K · 10 笔出口 $753.4K · 42 笔2025-08进口 $237.9K · 10 笔出口 $968.9K · 42 笔2025-09进口 $372.7K · 10 笔出口 $902.9K · 30 笔2025-10进口 $292.6K · 9 笔出口 $914.8K · 38 笔2025-11进口 $311.0K · 11 笔出口 $539.7K · 20 笔2025-12进口 $429.9K · 8 笔出口 $554.1K · 33 笔2026-01进口 $120.2K · 4 笔出口 $427.4K · 23 笔2026-02进口 $76.8K · 4 笔出口 $275.6K · 19 笔2026-03进口 $310.0K · 9 笔出口 $611.5K · 34 笔2026-04进口 $672.1K · 8 笔出口 $299.8K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-03进口 $20.8K · 1 笔出口 $59.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 13 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $219.5K · 9 笔2024-09进口 $130.8K · 1 笔出口 $255.3K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.5K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 13 笔2025-05进口 $157.3K · 3 笔出口 $303.8K · 18 笔2025-06进口 $184.2K · 7 笔出口 $451.2K · 25 笔2025-07进口 $331.2K · 10 笔出口 $753.4K · 42 笔2025-08进口 $237.9K · 10 笔出口 $968.9K · 42 笔2025-09进口 $372.7K · 10 笔出口 $902.9K · 30 笔2025-10进口 $292.6K · 9 笔出口 $914.8K · 38 笔2025-11进口 $311.0K · 11 笔出口 $539.7K · 20 笔2025-12进口 $429.9K · 8 笔出口 $554.1K · 33 笔2026-01进口 $120.2K · 4 笔出口 $427.4K · 23 笔2026-02进口 $76.8K · 4 笔出口 $275.6K · 19 笔2026-03进口 $310.0K · 9 笔出口 $611.5K · 34 笔2026-04进口 $672.1K · 8 笔出口 $299.8K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110410714
企查查编码QVN232VH6P
成立日期2023-07-07
联系地址Thôn Mễ Hạ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP STARPOLY
企业英文名称STARPOLY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Mễ Hạ, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84972561788
邮箱info@starpoly.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本293亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
271019非轻质石油
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
340490人造蜡
390110低密度聚乙烯
271290含油石蜡
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
283650碳酸钙
320417染料颜料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390210聚丙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$2.26M
韩国20$451.1K
沙特阿拉伯7$433.6K
越南3$155.3K
美国5$146.2K
卡塔尔1$51.8K
加拿大1$50.5K
马来西亚1$39.6K
中国台湾3$37.5K
俄罗斯1$22.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南271$4.91M
印度72$2.08M
哥伦比亚18$225.7K
菲律宾10$220.3K
英国10$205.5K
智利6$180.6K
阿联酋3$91.9K
肯尼亚9$89.7K
孟加拉国11$77.9K
斯里兰卡4$53.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$381.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Hongkong Topway Trading Co., Ltd.越南5$328.9K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Michang Oil Ind. Co., Ltd.韩国13$284.5K非轻质石油、润滑油添加剂
BILLIONS (HONG KONG) CORP ORATION LTD中国香港4$283.4K二氧化钛颜料、钛氧化物
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$264.4K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡5$212.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
KOCO GROUP Ltd.中国6$201.9K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国5$139.4K人造蜡、含油石蜡
Anhui Gold Star Titanium Dioxide Trading Co., Ltd.中国3$120.0K二氧化钛颜料、钛氧化物
Lotte Chemical Corporation韩国4$109.8KABS共聚物、聚碳酸酯

下游采购商(共 196)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everest Polyfillers Pvt. Ltd.印度60$1.84M其他化学制剂、大理石子
Plastek Innovations Pvt. Ltd.印度9$503.4K二氧化钛颜料、二氧化钛颜料(<80%)
Salalah Mills Co. SAOG越南21$454.5K其他化学制剂
NDC Polipak Ltd.英国18$365.9K其他着色制剂、其他化学制剂
NDC Polipak Ltd.越南13$235.7K其他化学制剂、其他着色制剂
LHP International Private Ltd.印度8$225.9K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Multi Trade Ltd Fzc阿联酋10$220.3K其他化学制剂、丙烯共聚物
PT Wasamon Mitra Abadi越南8$199.7K其他化学制剂
Bags & Sacks SARL越南9$193.5K其他化学制剂、染料颜料
Colorstar Chemical Industrial Corporation越南9$124.7K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18非轻质石油MICHANG OIL IND CO LTD韩国$18.8K
2026-04-18非轻质石油MICHANG OIL IND CO LTD韩国$18.8K
2026-04-17聚丙烯聚合物HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD中国$66.1K
2026-04-17聚丙烯聚合物HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD中国$66.1K
2026-04-15其他化学制剂ACE PLASTIC INDUSTRY LLC越南$16.5K
2026-04-15其他化学制剂ACE PLASTIC INDUSTRY LLC越南$61.2K
2026-04-15其他化学制剂ACE PLASTIC INDUSTRY LLC越南$61.2K
2026-04-15其他化学制剂ACE PLASTIC INDUSTRY LLC越南$16.5K
2026-04-14含油石蜡YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$27.3K
2026-04-14含油石蜡YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$27.3K

出口(共 501)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28碳酸钙CIPLAS SAS哥伦比亚$13.3K
2026-05-08碳酸钙CIPLAS SAS哥伦比亚$9.9K
2026-05-08染料颜料CIPLAS SAS哥伦比亚$1.5K
2026-05-05其他化学制剂RESISTENCIAS RODHER LTDA哥伦比亚$17.3K
2026-04-29其他化学制剂BLAPLAS PTY LTD澳大利亚$5.1K
2026-04-29其他化学制剂BLAPLAS PTY LTD澳大利亚$11.6K
2026-04-28其他化学制剂NDC POLIPAK LTD$20.8K
2026-04-25其他化学制剂ARABIAN GULF MANUFACTURERS LTD. CO LTD$39.4K
2026-04-25其他化学制剂MMR INDUSTRIA E COMERCIO DE PRODUTOS QUIMICOS LTDA$4.5K
2026-04-25二氧化钛颜料(<80%)MMR INDUSTRIA E COMERCIO DE PRODUTOS QUIMICOS LTDA$18.9K

相关企业 · 同类产品

Starpoly Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →