Starpoly Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 501 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP STARPOLY
98
进口笔数
501
出口笔数
$3.67M
进口金额
$9.59M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-05-28
最近出口
40
供应商数
196
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110410714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN232VH6P |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Mễ Hạ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP STARPOLY |
| 企业英文名称 | STARPOLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mễ Hạ, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84972561788 |
| 邮箱 | info@starpoly.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 293亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.26M |
| 韩国 | 20 | $451.1K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $433.6K |
| 越南 | 3 | $155.3K |
| 美国 | 5 | $146.2K |
| 卡塔尔 | 1 | $51.8K |
| 加拿大 | 1 | $50.5K |
| 马来西亚 | 1 | $39.6K |
| 中国台湾 | 3 | $37.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $22.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $4.91M |
| 印度 | 72 | $2.08M |
| 哥伦比亚 | 18 | $225.7K |
| 菲律宾 | 10 | $220.3K |
| 英国 | 10 | $205.5K |
| 智利 | 6 | $180.6K |
| 阿联酋 | 3 | $91.9K |
| 肯尼亚 | 9 | $89.7K |
| 孟加拉国 | 11 | $77.9K |
| 斯里兰卡 | 4 | $53.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $381.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $328.9K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $284.5K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| BILLIONS (HONG KONG) CORP ORATION LTD | 中国香港 | 4 | $283.4K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $264.4K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $212.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| KOCO GROUP Ltd. | 中国 | 6 | $201.9K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.4K | 人造蜡、含油石蜡 |
| Anhui Gold Star Titanium Dioxide Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.0K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 4 | $109.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 196)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everest Polyfillers Pvt. Ltd. | 印度 | 60 | $1.84M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Plastek Innovations Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $503.4K | 二氧化钛颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Salalah Mills Co. SAOG | 越南 | 21 | $454.5K | 其他化学制剂 |
| NDC Polipak Ltd. | 英国 | 18 | $365.9K | 其他着色制剂、其他化学制剂 |
| NDC Polipak Ltd. | 越南 | 13 | $235.7K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| LHP International Private Ltd. | 印度 | 8 | $225.9K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Multi Trade Ltd Fzc | 阿联酋 | 10 | $220.3K | 其他化学制剂、丙烯共聚物 |
| PT Wasamon Mitra Abadi | 越南 | 8 | $199.7K | 其他化学制剂 |
| Bags & Sacks SARL | 越南 | 9 | $193.5K | 其他化学制剂、染料颜料 |
| Colorstar Chemical Industrial Corporation | 越南 | 9 | $124.7K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | MICHANG OIL IND CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | MICHANG OIL IND CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯聚合物 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $66.1K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯聚合物 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $66.1K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | ACE PLASTIC INDUSTRY LLC | 越南 | $16.5K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | ACE PLASTIC INDUSTRY LLC | 越南 | $61.2K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | ACE PLASTIC INDUSTRY LLC | 越南 | $61.2K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | ACE PLASTIC INDUSTRY LLC | 越南 | $16.5K |
| 2026-04-14 | 含油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-14 | 含油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $27.3K |
出口(共 501)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 碳酸钙 | CIPLAS SAS | 哥伦比亚 | $13.3K |
| 2026-05-08 | 碳酸钙 | CIPLAS SAS | 哥伦比亚 | $9.9K |
| 2026-05-08 | 染料颜料 | CIPLAS SAS | 哥伦比亚 | $1.5K |
| 2026-05-05 | 其他化学制剂 | RESISTENCIAS RODHER LTDA | 哥伦比亚 | $17.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | BLAPLAS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | BLAPLAS PTY LTD | 澳大利亚 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | NDC POLIPAK LTD | — | $20.8K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | ARABIAN GULF MANUFACTURERS LTD. CO LTD | — | $39.4K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | MMR INDUSTRIA E COMERCIO DE PRODUTOS QUIMICOS LTDA | — | $4.5K |
| 2026-04-25 | 二氧化钛颜料(<80%) | MMR INDUSTRIA E COMERCIO DE PRODUTOS QUIMICOS LTDA | — | $18.9K |