KBC Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他橡胶轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KBC

13
进口笔数
108
出口笔数
$22.6K
进口金额
$340.1K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $926 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $538 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 7 笔2026-01进口 $7.7K · 4 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $445 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $926 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $538 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 7 笔2026-01进口 $7.7K · 4 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $445 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0202049625
企查查编码QVNN10G3JT
成立日期2020-10-08
联系地址GH 195, Khu Đô Thị Long Sơn, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KBC
企业英文名称KBC INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址GH 195, Khu Đô Thị Long Sơn, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn
电话+84962917966
邮箱kbc.industriesvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车
842790非自走式叉车
40103260-180cmV带
401699其他硫化橡胶制品
841330发动机泵
842129液体过滤机械
842131发动机空气滤清器
843120机械零件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
401290其他橡胶轮胎
842790非自走式叉车
843120机械零件
842710电动叉车
850780其他蓄电池
401693非泡沫橡胶密封件
850710铅酸启动电池
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$9.7K
越南5$9.6K
新加坡2$1.6K
中国台湾2$414
比利时2$403
波兰1$223
中国1$169
匈牙利1$89
罗马尼亚1$89
保加利亚1$82

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$340.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd.越南2$5.0K印刷标签、自粘塑料片
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南3$4.8K其他塑料废料、铜废料
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南2$4.2K车用线束、塑料包装箱
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南2$3.5K车用线束、塑料包装箱
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南2$3.3K车用线束、塑料包装箱
TVH Singapore Pte. Ltd.新加坡2$1.8K机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南4$61.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南4$53.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
EBA Machinery Corporation越南4$31.3K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Jasan Socks Vietnam Co., Ltd.越南13$24.0K印刷标签、智能卡
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南14$23.0K印刷标签、智能卡
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南22$12.0K其他塑料制品、其他印刷机零件
Ohsung Vina Co., Ltd.越南4$11.8K其他塑料制品、其他铝制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南3$11.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd.越南4$6.8K自粘纸板、瓦楞纸箱
Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd.越南4$2.1K仪表零件及附件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26非电动叉车CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM日本$1.5K
2026-01-22非电动叉车QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$1.7K
2026-01-22非电动叉车QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD日本$1.7K
2026-01-20非电动叉车BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH日本$767
2026-01-20非电动叉车BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$767
2026-01-20非电动叉车BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH日本$1.3K
2026-01-20非电动叉车BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$1.3K
2025-07-07电动叉车CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM日本$693
2025-07-04电动叉车YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$693
2025-05-21电动叉车KOKUYO VIETNAM CO LTD新加坡$1.5K

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机械零件COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$287
2026-04-21机械零件KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$256
2026-04-21机械零件KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$256
2026-04-19机械零件KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$256
2026-04-12车用锁具JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-12750W以下直流电机JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$211
2026-04-12750W以下直流电机JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$211
2026-04-12车用锁具JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-1160伏以下继电器JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$142
2026-04-11其他橡胶轮胎JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD越南$188

相关企业 · 同类产品

KBC Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →