KBC Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KBC
13
进口笔数
108
出口笔数
$22.6K
进口金额
$340.1K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202049625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN10G3JT |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | GH 195, Khu Đô Thị Long Sơn, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KBC |
| 企业英文名称 | KBC INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | GH 195, Khu Đô Thị Long Sơn, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn |
| 电话 | +84962917966 |
| 邮箱 | kbc.industriesvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $9.7K |
| 越南 | 5 | $9.6K |
| 新加坡 | 2 | $1.6K |
| 中国台湾 | 2 | $414 |
| 比利时 | 2 | $403 |
| 波兰 | 1 | $223 |
| 中国 | 1 | $169 |
| 匈牙利 | 1 | $89 |
| 罗马尼亚 | 1 | $89 |
| 保加利亚 | 1 | $82 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $340.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 其他塑料废料、铜废料 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 2 | $4.2K | 车用线束、塑料包装箱 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 2 | $3.5K | 车用线束、塑料包装箱 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 车用线束、塑料包装箱 |
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 4 | $31.3K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.0K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.0K | 印刷标签、智能卡 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $12.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 日本 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 非电动叉车 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-22 | 非电动叉车 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-20 | 非电动叉车 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 日本 | $767 |
| 2026-01-20 | 非电动叉车 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $767 |
| 2026-01-20 | 非电动叉车 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 日本 | $1.3K |
| 2026-01-20 | 非电动叉车 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-07 | 电动叉车 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 日本 | $693 |
| 2025-07-04 | 电动叉车 | YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $693 |
| 2025-05-21 | 电动叉车 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 新加坡 | $1.5K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机械零件 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-21 | 机械零件 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-21 | 机械零件 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-19 | 机械零件 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-12 | 车用锁具 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-12 | 750W以下直流电机 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-12 | 750W以下直流电机 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-12 | 车用锁具 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-11 | 60伏以下继电器 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-11 | 其他橡胶轮胎 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |