An Na S.E.A. International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 冻大西洋及多瑙河鲑鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế An Na S.E.A
- 邮箱15
12
进口笔数
4
出口笔数
$431.5K
进口金额
$72.9K
出口金额
2025-03-31
最近进口
2023-10-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302807872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4WN5RB |
| 成立日期 | 2002-12-23 |
| 联系地址 | 310 Phan Đình Phùng, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN NA S.E.A |
| 企业英文名称 | AN NA S.E.A INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 310 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842862921236 |
| 邮箱 | ketoan01@annasea-vn.com |
| 官网 | www.annaseafresh.com |
| 传真 | 02862921239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030313 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030541 | 熏鲑鱼 |
| 030383 | 冻南极犬牙鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030485 | 冻南极犬牙鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $431.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $72.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WESTERN UNITED FISH COMPANY INC. | 美国 | 11 | $369.6K | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Western United Fish Co Dba Annasea Foods Group | 美国 | 1 | $61.9K | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼、熏鲑鱼 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAM SEAFOODS, INC. | 3 | $45.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 | |
| GS Pescador Seatrading Corporation | 巴西 | 1 | $27.5K | 食品加工机械、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 冻大西洋鲑鱼 | WESTERN UNITED FISH CO DBA ANNASEA FOODS GROUP | 美国 | $5.5K |
| 2025-03-31 | 熏鲑鱼 | WESTERN UNITED FISH CO DBA ANNASEA FOODS GROUP | 美国 | $1.4K |
| 2025-03-31 | 熏鲑鱼 | WESTERN UNITED FISH CO DBA ANNASEA FOODS GROUP | 美国 | $351 |
| 2025-03-31 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 | WESTERN UNITED FISH CO DBA ANNASEA FOODS GROUP | 美国 | $54.3K |
| 2025-03-31 | 熏鲑鱼 | Western United Fish Co Dba Annasea Foods Group | 美国 | $351 |
| 2024-10-29 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 | WESTERN UNITED FISH COMPANY INC. | 美国 | $851 |
| 2024-10-29 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 | WESTERN UNITED FISH COMPANY INC. | 美国 | $12.7K |
| 2024-07-19 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | WESTERN UNITED FISH COMPANY INC. | 美国 | $7.2K |
| 2024-07-05 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 | WESTERN UNITED FISH COMPANY INC. | 美国 | $12.1K |
| 2024-07-05 | 冻南极犬牙鱼 | WESTERN UNITED FISH COMPANY INC. | 美国 | $15.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 瓦楞纸箱 | JAM SEAFOODS, INC. | 菲律宾 | $5.7K |
| 2023-10-13 | 瓦楞纸箱 | JAM SEAFOODS, INC. | 菲律宾 | $2.4K |
| 2023-06-13 | 25-70克非织造布 | JAM SEAFOODS, INC. | 菲律宾 | $10.9K |
| 2023-06-13 | 25-70克非织造布 | JAM SEAFOODS, INC. | 菲律宾 | $6.8K |
| 2023-05-31 | 25-70克非织造布 | JAM SEAFOODS, INC. | 菲律宾 | $7.5K |
| 2023-05-31 | 25-70克非织造布 | JAM SEAFOODS, INC. | 菲律宾 | $12.0K |
| 2023-01-03 | 25-70克非织造布 | GS PESCADOR SEATRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $27.5K |