Minh Hoang Revive Aqua Nature Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 盐及氯化钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý NướC MINH HOàNG

306
进口笔数
312
出口笔数
$3.16M
进口金额
$758.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
113
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.7K · 3 笔出口 $37.2K · 9 笔2023-09进口 $27.9K · 5 笔出口 $13.3K · 6 笔2023-10进口 $49.9K · 6 笔出口 $26.2K · 10 笔2023-11进口 $99.4K · 12 笔出口 $6.8K · 6 笔2023-12进口 $17.6K · 6 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-01进口 $51.2K · 7 笔出口 $18.4K · 10 笔2024-02进口 $131.1K · 10 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-03进口 $28.2K · 8 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-04进口 $60.1K · 7 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-05进口 $152.6K · 8 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-06进口 $36.7K · 4 笔出口 $23.9K · 6 笔2024-07进口 $14.3K · 6 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-08进口 $89.4K · 9 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-09进口 $50.7K · 5 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-10进口 $72.0K · 4 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-11进口 $68.4K · 12 笔出口 $13.3K · 7 笔2024-12进口 $94.7K · 12 笔出口 $32.1K · 11 笔2025-01进口 $183.7K · 7 笔出口 $23.9K · 9 笔2025-02进口 $29.9K · 5 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-03进口 $65.1K · 7 笔出口 $15.9K · 9 笔2025-04进口 $32.0K · 9 笔出口 $19.5K · 7 笔2025-05进口 $69.5K · 7 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-06进口 $195.2K · 5 笔出口 $32.2K · 12 笔2025-07进口 $138.2K · 12 笔出口 $20.1K · 9 笔2025-08进口 $55.0K · 7 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-09进口 $32.2K · 4 笔出口 $35.2K · 13 笔2025-10进口 $11.9K · 4 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-11进口 $121.5K · 8 笔出口 $29.1K · 10 笔2025-12进口 $120.6K · 8 笔出口 $21.8K · 8 笔2026-01进口 $80.7K · 9 笔出口 $19.4K · 8 笔2026-02进口 $117.8K · 7 笔出口 $14.7K · 5 笔2026-03进口 $10.2K · 6 笔出口 $12.5K · 6 笔2026-04进口 $129.6K · 6 笔出口 $10.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.7K · 3 笔出口 $37.2K · 9 笔2023-09进口 $27.9K · 5 笔出口 $13.3K · 6 笔2023-10进口 $49.9K · 6 笔出口 $26.2K · 10 笔2023-11进口 $99.4K · 12 笔出口 $6.8K · 6 笔2023-12进口 $17.6K · 6 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-01进口 $51.2K · 7 笔出口 $18.4K · 10 笔2024-02进口 $131.1K · 10 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-03进口 $28.2K · 8 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-04进口 $60.1K · 7 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-05进口 $152.6K · 8 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-06进口 $36.7K · 4 笔出口 $23.9K · 6 笔2024-07进口 $14.3K · 6 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-08进口 $89.4K · 9 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-09进口 $50.7K · 5 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-10进口 $72.0K · 4 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-11进口 $68.4K · 12 笔出口 $13.3K · 7 笔2024-12进口 $94.7K · 12 笔出口 $32.1K · 11 笔2025-01进口 $183.7K · 7 笔出口 $23.9K · 9 笔2025-02进口 $29.9K · 5 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-03进口 $65.1K · 7 笔出口 $15.9K · 9 笔2025-04进口 $32.0K · 9 笔出口 $19.5K · 7 笔2025-05进口 $69.5K · 7 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-06进口 $195.2K · 5 笔出口 $32.2K · 12 笔2025-07进口 $138.2K · 12 笔出口 $20.1K · 9 笔2025-08进口 $55.0K · 7 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-09进口 $32.2K · 4 笔出口 $35.2K · 13 笔2025-10进口 $11.9K · 4 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-11进口 $121.5K · 8 笔出口 $29.1K · 10 笔2025-12进口 $120.6K · 8 笔出口 $21.8K · 8 笔2026-01进口 $80.7K · 9 笔出口 $19.4K · 8 笔2026-02进口 $117.8K · 7 笔出口 $14.7K · 5 笔2026-03进口 $10.2K · 6 笔出口 $12.5K · 6 笔2026-04进口 $129.6K · 6 笔出口 $10.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0101263710
企查查编码QVNB7C8986
成立日期2002-07-16
联系地址Số 14 - 64/67, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XỬ LÝ NƯỚC MINH HOÀNG
企业英文名称MINH HOANG REVIVE AQUA NATURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 - 64/67, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435373790
邮箱ranco.vn@gmail.com
传真+842435373772
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本155亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
842199过滤净化器零件
842121水净化机械
250100盐及氯化钠
591140工业用滤布
340290工业清洁制剂
390690其他丙烯酸聚合物
848180阀门龙头
382499其他化学制剂
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
380899其他杀鼠剂
381190其他油类添加剂
380210活性碳
842121水净化机械
853949紫外线红外线灯
391740塑料管件
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国144$1.26M
美国58$793.3K
以色列11$381.1K
墨西哥13$351.7K
印度24$182.8K
韩国9$52.2K
奥地利2$21.0K
日本8$20.1K
马来西亚10$19.8K
加拿大2$18.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南311$757.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Fresh Filter Co., Ltd.中国29$702.4K其他玻璃纤维、过滤净化器零件
Chandler Systems, Inc.美国18$550.3K水净化机械、阀门龙头
Dead Sea Works Ltd.以色列8$321.8K氯化钾肥料、其他氯化物
Harrington Industrial Plastics, LLC墨西哥6$267.4K其他工业用纺织品
Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd.中国15$185.5K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
Kandla Global Exports LLP印度9$124.7K盐及氯化钠、油菜籽油渣
Monera Technologies Corporation美国16$66.0K工业清洁制剂、微生物毒素及培养物
Nanjing Junxin Environmental Technology Co., Ltd.中国8$21.4K过滤净化器零件、水净化机械
Sky & Sanders Holdings Sdn. Bhd.马来西亚10$19.8K其他丙烯酸聚合物
E.B.S. Patrone (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚7$8.5K非泡沫橡胶密封件、其他工业用纺织品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南76$123.4K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南25$114.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
IM VINA Co., Ltd.越南28$78.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南12$65.3K其他电子IC、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南16$61.0K其他电子IC、其他塑料制品
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南21$58.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南18$43.7K贱金属配件、其他钢铁制品
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南23$42.3K初级硅氧烷、二氧化碳
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南16$21.1K其他塑料制品、通信设备零件
Uniden Vietnam Ltd.越南19$14.6K其他塑料制品、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27扫帚刷子POWERMASTER TOOLS PVT LTD印度$120
2026-04-27扫帚刷子POWERMASTER TOOLS PVT LTD印度$120
2026-04-27扫帚刷子POWERMASTER TOOLS PVT LTD印度$600
2026-04-27扫帚刷子POWERMASTER TOOLS PVT LTD印度$180
2026-04-27扫帚刷子POWERMASTER TOOLS PVT LTD印度$600
2026-04-27扫帚刷子POWERMASTER TOOLS PVT LTD印度$180
2026-04-23过滤净化器零件MEMBRANE SOLUTIONS (NANTONG) CO LTD中国$420
2026-04-23过滤净化器零件MEMBRANE SOLUTIONS (NANTONG) CO LTD中国$420
2026-04-23过滤净化器零件MEMBRANE SOLUTIONS (NANTONG) CO LTD中国$705
2026-04-23过滤净化器零件MEMBRANE SOLUTIONS (NANTONG) CO LTD中国$705

出口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21过滤净化器零件HAEHWA VINA CO LTD越南$2.9K
2026-04-21盐及氯化钠Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-21聚合物离子交换剂HAEHWA VINA CO LTD越南$880
2026-04-20甘蔗糖蜜TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$201
2026-04-20固体烧碱TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$339
2026-04-17其他油类添加剂SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$547
2026-04-17盐及氯化钠SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$22
2026-04-17其他杀鼠剂SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-15过滤净化器零件UNIDEN VIETNAM LTD越南$37
2026-04-15水净化机械UNIDEN VIETNAM LTD越南$201

相关企业 · 同类产品

Minh Hoang Revive Aqua Nature Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →