Minh Hoang Revive Aqua Nature Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý NướC MINH HOàNG
325
进口笔数
335
出口笔数
$3.29M
进口金额
$822.5K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-29
最近出口
115
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101263710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7C8986 |
| 成立日期 | 2002-07-16 |
| 联系地址 | Số 14 - 64/67, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XỬ LÝ NƯỚC MINH HOÀNG |
| 企业英文名称 | MINH HOANG REVIVE AQUA NATURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 - 64/67, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435373790 |
| 邮箱 | ranco.vn@gmail.com |
| 传真 | +842435373772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $1.30M |
| 美国 | 61 | $800.5K |
| 以色列 | 11 | $381.1K |
| 墨西哥 | 14 | $378.4K |
| 印度 | 26 | $186.5K |
| 韩国 | 11 | $55.4K |
| 马来西亚 | 15 | $43.4K |
| 日本 | 9 | $23.2K |
| 奥地利 | 2 | $21.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $20.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 326 | $780.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | 30 | $725.6K | 其他玻璃纤维、气体过滤机械 |
| Chandler Systems, Inc. | 美国 | 20 | $554.9K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Dead Sea Works Ltd. | 以色列 | 8 | $321.8K | 氯化钾肥料、人造石墨 |
| Harrington Industrial Plastics, LLC | 墨西哥 | 9 | $311.2K | 其他工业用纺织品、贱金属挂锁 |
| Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd. | 中国 | 16 | $202.2K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 9 | $124.7K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
| Monera Technologies Corporation | 美国 | 17 | $72.9K | 工业清洁制剂、毒素及微生物培养物 |
| Harrington Industrial Plastics, LLC | 美国 | 5 | $67.2K | 流量压力检测零件、过滤净化器零件 |
| SKY & SANDERS HOLDINGS SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $43.4K | 其他丙烯酸聚合物、蜜胺树脂 |
| Nanjing Junxin Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $126.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $123.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 20 | $107.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 31 | $80.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $61.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $58.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $43.9K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $43.7K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $21.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 20 | $15.5K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 液体过滤机械 | Filtech Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-10 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-06-02 | 过滤净化器零件 | VITEV LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-05-26 | 工业用滤布 | Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-26 | 其他工业用纺织品 | Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-05-26 | 过滤净化器零件 | Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
| 2026-05-26 | 其他工业用纺织品 | Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-05-26 | 工业用滤布 | Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-25 | 其他工业用纺织品 | Harrington Industrial Plastics, LLC | 墨西哥 | $26.6K |
| 2026-05-19 | 其他有机表面活性剂 | The Bio-D Co., Ltd. | 英国 | $38 |
出口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他油类添加剂 | Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $547 |
| 2026-06-29 | 盐及氯化钠 | Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-29 | 其他杀鼠剂 | Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 聚合物离子交换剂 | IM VINA Co., Ltd. | 越南 | $603 |
| 2026-06-12 | 盐及氯化钠 | IM VINA Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-06-12 | 过滤净化器零件 | IM VINA Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-12 | 过滤净化器零件 | IM VINA Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-12 | 过滤净化器零件 | Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | $869 |
| 2026-06-12 | 聚合物离子交换剂 | IM VINA Co., Ltd. | 越南 | $940 |
| 2026-06-09 | 其他杀鼠剂 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $726 |