Minh Hoang Revive Aqua Nature Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý NướC MINH HOàNG
306
进口笔数
312
出口笔数
$3.16M
进口金额
$758.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
113
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101263710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7C8986 |
| 成立日期 | 2002-07-16 |
| 联系地址 | Số 14 - 64/67, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XỬ LÝ NƯỚC MINH HOÀNG |
| 企业英文名称 | MINH HOANG REVIVE AQUA NATURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 - 64/67, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435373790 |
| 邮箱 | ranco.vn@gmail.com |
| 传真 | +842435373772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $1.26M |
| 美国 | 58 | $793.3K |
| 以色列 | 11 | $381.1K |
| 墨西哥 | 13 | $351.7K |
| 印度 | 24 | $182.8K |
| 韩国 | 9 | $52.2K |
| 奥地利 | 2 | $21.0K |
| 日本 | 8 | $20.1K |
| 马来西亚 | 10 | $19.8K |
| 加拿大 | 2 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 311 | $757.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | 29 | $702.4K | 其他玻璃纤维、过滤净化器零件 |
| Chandler Systems, Inc. | 美国 | 18 | $550.3K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Dead Sea Works Ltd. | 以色列 | 8 | $321.8K | 氯化钾肥料、其他氯化物 |
| Harrington Industrial Plastics, LLC | 墨西哥 | 6 | $267.4K | 其他工业用纺织品 |
| Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd. | 中国 | 15 | $185.5K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 9 | $124.7K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
| Monera Technologies Corporation | 美国 | 16 | $66.0K | 工业清洁制剂、微生物毒素及培养物 |
| Nanjing Junxin Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Sky & Sanders Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $19.8K | 其他丙烯酸聚合物 |
| E.B.S. Patrone (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $8.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $123.4K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $114.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 28 | $78.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 12 | $65.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $61.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $58.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $43.7K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $42.3K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $21.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 19 | $14.6K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | POWERMASTER TOOLS PVT LTD | 印度 | $120 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | POWERMASTER TOOLS PVT LTD | 印度 | $120 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | POWERMASTER TOOLS PVT LTD | 印度 | $600 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | POWERMASTER TOOLS PVT LTD | 印度 | $180 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | POWERMASTER TOOLS PVT LTD | 印度 | $600 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | POWERMASTER TOOLS PVT LTD | 印度 | $180 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MEMBRANE SOLUTIONS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MEMBRANE SOLUTIONS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MEMBRANE SOLUTIONS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $705 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MEMBRANE SOLUTIONS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $705 |
出口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 盐及氯化钠 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 聚合物离子交换剂 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-20 | 甘蔗糖蜜 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-20 | 固体烧碱 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-17 | 其他油类添加剂 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-17 | 盐及氯化钠 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-17 | 其他杀鼠剂 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-15 | 水净化机械 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $201 |