Minh Hoang Revive Aqua Nature Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 盐及氯化钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý NướC MINH HOàNG

325
进口笔数
335
出口笔数
$3.29M
进口金额
$822.5K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-29
最近出口
115
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $49.9K · 6 笔出口 $26.2K · 10 笔2023-11进口 $99.4K · 12 笔出口 $6.8K · 6 笔2023-12进口 $18.9K · 7 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-01进口 $51.2K · 7 笔出口 $18.4K · 10 笔2024-02进口 $131.1K · 10 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-03进口 $28.2K · 8 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-04进口 $60.1K · 7 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-05进口 $152.6K · 8 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-06进口 $36.7K · 4 笔出口 $23.9K · 6 笔2024-07进口 $14.3K · 6 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-08进口 $89.4K · 9 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-09进口 $50.7K · 5 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-10进口 $72.0K · 4 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-11进口 $68.4K · 12 笔出口 $13.3K · 7 笔2024-12进口 $94.7K · 12 笔出口 $32.1K · 11 笔2025-01进口 $194.0K · 9 笔出口 $23.9K · 9 笔2025-02进口 $29.9K · 5 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-03进口 $65.1K · 7 笔出口 $15.9K · 9 笔2025-04进口 $38.8K · 10 笔出口 $19.5K · 7 笔2025-05进口 $69.5K · 7 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-06进口 $195.2K · 5 笔出口 $32.2K · 12 笔2025-07进口 $141.3K · 13 笔出口 $20.1K · 9 笔2025-08进口 $55.0K · 7 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-09进口 $32.2K · 4 笔出口 $35.2K · 13 笔2025-10进口 $11.9K · 4 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-11进口 $121.5K · 8 笔出口 $29.1K · 10 笔2025-12进口 $120.6K · 8 笔出口 $21.8K · 8 笔2026-01进口 $84.0K · 10 笔出口 $19.4K · 8 笔2026-02进口 $117.8K · 7 笔出口 $14.7K · 5 笔2026-03进口 $10.2K · 6 笔出口 $12.5K · 6 笔2026-04进口 $129.6K · 6 笔出口 $10.7K · 9 笔2026-05进口 $100.6K · 11 笔出口 $49.6K · 16 笔2026-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $14.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $49.9K · 6 笔出口 $26.2K · 10 笔2023-11进口 $99.4K · 12 笔出口 $6.8K · 6 笔2023-12进口 $18.9K · 7 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-01进口 $51.2K · 7 笔出口 $18.4K · 10 笔2024-02进口 $131.1K · 10 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-03进口 $28.2K · 8 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-04进口 $60.1K · 7 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-05进口 $152.6K · 8 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-06进口 $36.7K · 4 笔出口 $23.9K · 6 笔2024-07进口 $14.3K · 6 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-08进口 $89.4K · 9 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-09进口 $50.7K · 5 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-10进口 $72.0K · 4 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-11进口 $68.4K · 12 笔出口 $13.3K · 7 笔2024-12进口 $94.7K · 12 笔出口 $32.1K · 11 笔2025-01进口 $194.0K · 9 笔出口 $23.9K · 9 笔2025-02进口 $29.9K · 5 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-03进口 $65.1K · 7 笔出口 $15.9K · 9 笔2025-04进口 $38.8K · 10 笔出口 $19.5K · 7 笔2025-05进口 $69.5K · 7 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-06进口 $195.2K · 5 笔出口 $32.2K · 12 笔2025-07进口 $141.3K · 13 笔出口 $20.1K · 9 笔2025-08进口 $55.0K · 7 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-09进口 $32.2K · 4 笔出口 $35.2K · 13 笔2025-10进口 $11.9K · 4 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-11进口 $121.5K · 8 笔出口 $29.1K · 10 笔2025-12进口 $120.6K · 8 笔出口 $21.8K · 8 笔2026-01进口 $84.0K · 10 笔出口 $19.4K · 8 笔2026-02进口 $117.8K · 7 笔出口 $14.7K · 5 笔2026-03进口 $10.2K · 6 笔出口 $12.5K · 6 笔2026-04进口 $129.6K · 6 笔出口 $10.7K · 9 笔2026-05进口 $100.6K · 11 笔出口 $49.6K · 16 笔2026-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $14.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0101263710
企查查编码QVNB7C8986
成立日期2002-07-16
联系地址Số 14 - 64/67, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XỬ LÝ NƯỚC MINH HOÀNG
企业英文名称MINH HOANG REVIVE AQUA NATURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 - 64/67, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435373790
邮箱ranco.vn@gmail.com
传真+842435373772
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本155亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
842199过滤净化器零件
842121水净化机械
250100盐及氯化钠
390690其他丙烯酸聚合物
591140工业用滤布
340290工业清洁制剂
848180阀门龙头
382499其他化学制剂
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
380899其他杀鼠剂
381190其他油类添加剂
380210活性碳
842121水净化机械
853949紫外线红外线灯
391740塑料管件
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$1.30M
美国61$800.5K
以色列11$381.1K
墨西哥14$378.4K
印度26$186.5K
韩国11$55.4K
马来西亚15$43.4K
日本9$23.2K
奥地利2$21.0K
印度尼西亚2$20.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南326$780.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Fresh Filter Co., Ltd.中国30$725.6K其他玻璃纤维、气体过滤机械
Chandler Systems, Inc.美国20$554.9K水净化机械、阀门龙头
Dead Sea Works Ltd.以色列8$321.8K氯化钾肥料、人造石墨
Harrington Industrial Plastics, LLC墨西哥9$311.2K其他工业用纺织品、贱金属挂锁
Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd.中国16$202.2K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
Kandla Global Exports LLP印度9$124.7K盐及氯化钠、油菜籽油渣
Monera Technologies Corporation美国17$72.9K工业清洁制剂、毒素及微生物培养物
Harrington Industrial Plastics, LLC美国5$67.2K流量压力检测零件、过滤净化器零件
SKY & SANDERS HOLDINGS SDN BHD马来西亚15$43.4K其他丙烯酸聚合物、蜜胺树脂
Nanjing Junxin Environmental Technology Co., Ltd.中国8$21.4K过滤净化器零件、水净化机械

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南78$126.0K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南31$123.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南20$107.3K其他电子IC、其他塑料制品
IM VINA Co., Ltd.越南31$80.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南16$61.0K其他电子IC、其他塑料制品
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南21$58.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南24$43.9K初级硅氧烷、二氧化碳
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南18$43.7K贱金属配件、其他钢铁制品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南16$21.1K其他塑料制品、通信设备零件
Uniden Vietnam Ltd.越南20$15.5K其他塑料制品、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23液体过滤机械Filtech Engineering Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-06-10过滤净化器零件Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd.中国$129
2026-06-02过滤净化器零件VITEV LLC美国$2.4K
2026-05-26工业用滤布Guangdong Fresh Filter Co., Ltd.中国$3.9K
2026-05-26其他工业用纺织品Guangdong Fresh Filter Co., Ltd.中国$8.6K
2026-05-26过滤净化器零件Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd.中国$16.7K
2026-05-26其他工业用纺织品Guangdong Fresh Filter Co., Ltd.中国$5.8K
2026-05-26工业用滤布Guangdong Fresh Filter Co., Ltd.中国$4.8K
2026-05-25其他工业用纺织品Harrington Industrial Plastics, LLC墨西哥$26.6K
2026-05-19其他有机表面活性剂The Bio-D Co., Ltd.英国$38

出口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他油类添加剂Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南$547
2026-06-29盐及氯化钠Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-06-29其他杀鼠剂Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-25聚合物离子交换剂IM VINA Co., Ltd.越南$603
2026-06-12盐及氯化钠IM VINA Co., Ltd.越南$326
2026-06-12过滤净化器零件IM VINA Co., Ltd.越南$36
2026-06-12过滤净化器零件IM VINA Co., Ltd.越南$11
2026-06-12过滤净化器零件Uniden Vietnam Ltd.越南$869
2026-06-12聚合物离子交换剂IM VINA Co., Ltd.越南$940
2026-06-09其他杀鼠剂New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$726

相关企业 · 同类产品

Minh Hoang Revive Aqua Nature Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →