Hung Thinh Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô HưNG THịNH.
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109997488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTC2WX8 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số nhà 14b10 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ HƯNG THỊNH. |
| 企业英文名称 | HUNG THINH AUTO PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho G4, Số 838 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84929535575 |
| 邮箱 | congtyhungthinh14b10@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.12M |
| 韩国 | 5 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Snowling Automobile Air Conditioning Fitting Co., Ltd. | 中国 | 19 | $686.9K | 其他气泵、阀门龙头 |
| FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $137.3K | 陶瓷磨轮、钢铁钉及U形钉 |
| Guangzhou You 2 Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $108.2K | 空调机零件、其他车辆零件 |
| Moses International Co., Ltd. | 中国 | 18 | $59.1K | 其他钢铁制品、焊接机零件 |
| Changzhou Kangpurui Automotive Air Conditioner Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.1K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 200克以上牛仔布、其他水泥制品 |
| Guangdong Zhenwei Automobile Air Conditioning Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 气体过滤机械、空调机零件 |
| Elkoh Engineering | 韩国 | 3 | $22.1K | 空调机零件、其他风扇 |
| SHANGHAI WONDER AUTO PART CO., LTD | 中国 | 1 | $15.2K | 自动控制仪器 |
| Guangzhou Z Force Auto AC Parts Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.5K | 液体流量计、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-24 | 其他手工工具 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | GUANGDONG ZHENWEI AUTOMOBILE AIR CONDITIONING PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |