Hung Thinh Auto Parts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 空调机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô HưNG THịNH.

68
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109997488
企查查编码QVNCTC2WX8
成立日期2022-05-17
联系地址Số nhà 14b10 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ HƯNG THỊNH.
企业英文名称HUNG THINH AUTO PARTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho G4, Số 838 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84929535575
邮箱congtyhungthinh14b10@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841590空调机零件
841480其他气泵
850520电磁装置
848120液压气压阀门
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
848350滑轮飞轮
841459其他风扇
848180阀门龙头
842139气体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.12M
韩国5$30.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Snowling Automobile Air Conditioning Fitting Co., Ltd.中国19$686.9K其他气泵、阀门龙头
FANHAODA I & E TRADE CO LTD中国香港1$137.3K陶瓷磨轮、钢铁钉及U形钉
Guangzhou You 2 Trading Co., Ltd.中国17$108.2K空调机零件、其他车辆零件
Moses International Co., Ltd.中国18$59.1K其他钢铁制品、焊接机零件
Changzhou Kangpurui Automotive Air Conditioner Co., Ltd.中国4$45.1K其他气泵、制冷压缩机
Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国1$43.0K200克以上牛仔布、其他水泥制品
Guangdong Zhenwei Automobile Air Conditioning Parts Co., Ltd.中国1$22.5K气体过滤机械、空调机零件
Elkoh Engineering韩国3$22.1K空调机零件、其他风扇
SHANGHAI WONDER AUTO PART CO., LTD中国1$15.2K自动控制仪器
Guangzhou Z Force Auto AC Parts Co., Ltd.韩国2$8.5K液体流量计、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他气泵GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD中国$696
2026-04-24其他气泵GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD中国$270
2026-04-24其他气泵GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD中国$944
2026-04-24其他气泵GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD中国$224
2026-04-24其他气泵GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD中国$256
2026-04-24其他气泵GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD中国$512
2026-04-24其他手工工具FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$67
2026-04-24其他气泵GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD中国$7.9K
2026-04-24其他气泵GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD中国$1.9K
2026-04-24气体过滤机械GUANGDONG ZHENWEI AUTOMOBILE AIR CONDITIONING PARTS CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Auto Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →