AN KHANG TRANSPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN AN KHANG
2
进口笔数
2
出口笔数
$73.8K
进口金额
$5.9K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-08
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603882205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7FR8QW |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | 24A đường 15, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24A đường 15, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84906655000 |
| 邮箱 | TIEPVANANKHANG@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580810 | 编带 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 950420 | 台球配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $39.8K |
| 日本 | 1 | $22.5K |
| 中国 | 1 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $4.2K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TIEP VAN AN KHANG | 越南 | 1 | $58.1K | 机织标签、编带 |
| Daewon Stone | 韩国 | 1 | $15.7K | 台球配件、泡沫橡胶板 |
| Tiep Van An Khang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNOVATIVE ELECTRONICS VN (MST3703224351) . | 中国香港 | 1 | $4.2K | 非数控钻床 |
| INNOVATIVE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 塑料包装箱、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 台球配件 | DAEWON STONE | 韩国 | $15.7K |
| 2024-09-27 | 机织标签 | CONG TY TNHH TIEP VAN AN KHANG | 韩国 | $0 |
| 2024-09-27 | 金属钩环 | CONG TY TNHH TIEP VAN AN KHANG | 韩国 | $0 |
| 2024-09-27 | 合成针织布 | CONG TY TNHH TIEP VAN AN KHANG | 日本 | $22.5K |
| 2024-09-27 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH TIEP VAN AN KHANG | 中国 | $7.4K |
| 2024-09-27 | 编带 | CONG TY TNHH TIEP VAN AN KHANG | 韩国 | $79 |
| 2024-09-27 | 其他服装配件 | CONG TY TNHH TIEP VAN AN KHANG | 韩国 | $14 |
| 2024-09-27 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH TIEP VAN AN KHANG | 韩国 | $1.1K |
| 2024-09-27 | 贱金属扣件 | CONG TY TNHH TIEP VAN AN KHANG | 韩国 | $0 |
| 2024-09-27 | 贱金属扣件 | CONG TY TNHH TIEP VAN AN KHANG | 韩国 | $12 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非数控钻床 | INNOVATIVE ELECTRONICS VN (MST3703224351) . | 中国香港 | $4.2K |
| 2025-07-11 | 手动螺丝刀 | INNOVATIVE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-07-11 | 非金属测试机 | INNOVATIVE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-11 | 可互换工具 | INNOVATIVE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |