BLC INFORMATICS TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 已录制光碟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ TIN HọC BLC
19
进口笔数
0
出口笔数
$115.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110344645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KW5U9B |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số 33, Ngõ 17 Đường Văn Hóa, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC BLC |
| 企业英文名称 | BLC INFORMATION TECHNOLOGY DEVELOPMEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, Ngõ 17 Đường Văn Hóa, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0902208444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852349 | 已录制光碟 |
| 490700 | 未使用票证及证券 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $62.1K |
| 中国香港 | 6 | $49.0K |
| 新加坡 | 3 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANBING IMPORT EXPORT TRADING HK LTD | 中国 | 3 | $33.6K | 已录制光碟、未使用票证及证券 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $19.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| PROSPECT SERVICE LTD | 中国香港 | 4 | $13.5K | 已录制光碟 |
| GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 加拿大 | 2 | $11.6K | 液压气压阀门、热饮食品加热设备 |
| HENAN SHANBING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $10.9K | 已录制光碟、非玻璃化转印纸 |
| HENAN SHANBING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 非玻璃化转印纸、已录制光碟 |
| b39a13841a37acb7191c9262236e6a81 | 1 | $6.5K | ||
| HENAN SHANBING IMPORT & EXPORT TRADING CO | 中国香港 | 1 | $5.6K | 已录制光碟 |
| HONG KONG OCEANBLESS LTD | 中国香港 | 1 | $4.8K | 已录制光碟 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 已录制光碟 | SHANBING IMPORT EXPORT TRADING HK LTD | 中国香港 | $300 |
| 2026-04-23 | 已录制光碟 | SHANBING IMPORT EXPORT TRADING HK LTD | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 已录制光碟 | SHANBING IMPORT EXPORT TRADING HK LTD | 中国香港 | $300 |
| 2026-04-23 | 已录制光碟 | SHANBING IMPORT EXPORT TRADING HK LTD | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 已录制光碟 | SHANBING IMPORT EXPORT TRADING HK LTD | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 已录制光碟 | — | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-03-06 | 已录制光碟 | HENAN SHANBING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | $6.9K |
| 2026-01-16 | 未使用票证及证券 | SHANBING IMPORT EXPORT TRADING HK LTD | 中国香港 | $14.0K |
| 2026-01-16 | 已录制光碟 | SHANBING IMPORT EXPORT TRADING HK LTD | 中国香港 | $650 |
| 2026-01-16 | 已录制光碟 | SHANBING IMPORT EXPORT TRADING HK LTD | 中国香港 | $5.0K |