Fuvitech Design & Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Kế FUVITECH
- 邮箱3
64
进口笔数
0
出口笔数
$66.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316226363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NKQBH0 |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Số 6 Đường số 2, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT KẾ FUVITECH |
| 企业英文名称 | FUVITECH DESIGN AND TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 đường số 53, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0346611851 |
| 邮箱 | manminhmai@fuvitech.vn |
| 官网 | fuvitech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $36.9K |
| 美国 | 12 | $17.2K |
| 捷克 | 7 | $11.9K |
| 中国台湾 | 1 | $301 |
| 泰国 | 1 | $182 |
| 瑞士 | 2 | $94 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prusa Research, a.s. | 捷克 | 7 | $11.9K | 增材制造机、增材制造机 |
| Bantam Tools | 美国 | 2 | $6.7K | 可互换钻具、数控铣床 |
| AndyMark, Inc. | 美国 | 4 | $6.4K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Shenzhen Dianyingpu Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.7K | 液体流量计、测量仪器零件 |
| FLUX TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 3 | $4.9K | 激光机床、机床零件 |
| Birdbrain Technologies | 美国 | 2 | $4.8K | 教学演示仪器、37.5瓦以下电机 |
| West Coast Products | 美国 | 3 | $3.0K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Shenzhen 9EAR Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 电力控制板 |
| Shenzhen Xingkechuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他电子IC、其他测量仪器 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 9 | $1.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他电子IC | GUANGDONG HENGQIN NATASHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | GUANGDONG HENGQIN NATASHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | GUANGDONG HENGQIN NATASHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | GUANGDONG HENGQIN NATASHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | GUANGDONG HENGQIN NATASHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | GUANGDONG HENGQIN NATASHA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-23 | 压力测量仪 | LANCHANG GROUP | 中国 | $648 |
| 2026-03-17 | 非CRT显示器 | SHENZHEN KAIYIXING ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 非CRT显示器 | SHENZHEN KAIYIXING ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $182 |
| 2026-03-17 | 非CRT显示器 | SHENZHEN KAIYIXING ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $841 |