LAI CHAU VIET PHUC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT PHúC LAI CHâU
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200095828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0NMV76 |
| 成立日期 | 2017-12-07 |
| 联系地址 | Số 2 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đông Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT PHÚC LAI CHÂU |
| 企业英文名称 | LAI CHAU VIET PHUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Phong, Lai Châu |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842136568577 |
| 邮箱 | ctyvietphuclc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $799.8K |
| 捷克 | 1 | $600.2K |
| 欧盟 | 1 | $366.5K |
| 越南 | 1 | $150.5K |
| 土耳其 | 1 | $40.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUGLER WATER TURBINES GMBH | 德国 | 4 | $1.96M | 水轮机零件、非风力发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 水轮机零件 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 越南 | $150.5K |
| 2023-06-30 | 电力控制板 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 欧盟 | $18.5K |
| 2023-06-30 | 电力控制板 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 欧盟 | $74.6K |
| 2023-06-30 | 电动机及零件 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 欧盟 | $15.5K |
| 2023-06-30 | 安全阀 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 欧盟 | $153.0K |
| 2023-06-30 | 电力控制板 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 欧盟 | $35.2K |
| 2023-06-30 | 液体流量计 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 欧盟 | $1.7K |
| 2023-06-30 | 高压断路器 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 欧盟 | $67.9K |
| 2023-06-29 | 水轮机零件 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 土耳其 | $40.3K |
| 2023-05-23 | 水轮机零件 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 捷克 | $600.2K |