West Mfg Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HướNG TâY
60
进口笔数
5
出口笔数
$877.8K
进口金额
$28.2K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2024-07-02
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317355629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5HHQTH |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | 566/72/51 Nguyễn Thái Sơn, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HƯỚNG TÂY |
| 企业英文名称 | WEST MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 566/72/51 Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84909945921 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830130 | 家具锁 |
| 842240 | 包装机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $837.0K |
| 阿富汗 | 1 | $32.7K |
| 挪威 | 2 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $21.0K |
| 泰国 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $171.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 11 | $170.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $111.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $97.3K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Zhejiang Guangdi Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 其他电气设备、其他户外娱乐设备 |
| Sky Ariana Ltd. | 阿富汗 | 1 | $32.7K | 无花果、药用植物 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Nanyang Hongxi Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 干香菇 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a5bc88c1f40b499bd03e29e6b2fe5ba4 | 3 | $20.3K | ||
| Wiriyagiat Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.2K | 牵引式空压机、包装机械 |
| Vivabox Solutions LLC | 美国 | 1 | $720 | 40厘米以下纸袋、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 干香菇 | NANYANG HONGXI FOOD CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-07-02 | 干香菇 | NANYANG HONGXI FOOD CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-30 | 其他钢铁制品 | TAIAN CHUNDA TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-05-20 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-20 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-05-15 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-05-09 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-05-09 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 纸制包装容器 | VIVABOX SOLUTIONS LLC | 美国 | $720 |
| 2023-11-22 | 过滤净化器零件 | TUONG QUANG BUDDHIST TEMPLE | 美国 | $100 |
| 2023-11-22 | 木制品 | TUONG QUANG BUDDHIST TEMPLE | 美国 | $200 |
| 2023-11-22 | 其他木家具 | TUONG QUANG BUDDHIST TEMPLE | 美国 | $300 |
| 2023-11-22 | 竹制木制品 | TUONG QUANG BUDDHIST TEMPLE | 美国 | $50 |
| 2023-11-22 | 木制品 | TUONG QUANG BUDDHIST TEMPLE | 美国 | $450 |
| 2023-11-22 | 其他材料床垫 | TUONG QUANG BUDDHIST TEMPLE | 美国 | $425 |
| 2023-11-22 | 其他塑料制品 | TUONG QUANG BUDDHIST TEMPLE | 美国 | $50 |
| 2023-11-22 | 非瓦楞折叠盒 | TUONG QUANG BUDDHIST TEMPLE | 美国 | $300 |
| 2023-11-22 | 其他纸制品 | TUONG QUANG BUDDHIST TEMPLE | 美国 | $15 |