Tase Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TASE
83
进口笔数
5
出口笔数
$586.9K
进口金额
$18.3K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-24
最近出口
31
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315507308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7REU2YX |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | 350/54/35D8 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TASE |
| 企业英文名称 | TASE INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 350/54/35D8 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842838952169 |
| 邮箱 | to@tasegroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $152.4K |
| 日本 | 20 | $113.1K |
| 中国 | 22 | $72.5K |
| 波兰 | 14 | $71.2K |
| 瑞士 | 8 | $51.3K |
| 韩国 | 6 | $47.2K |
| 中国台湾 | 11 | $33.9K |
| 德国 | 12 | $19.3K |
| 意大利 | 2 | $10.7K |
| 芬兰 | 2 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMI Hydronic Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $131.9K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Sanko Progress Mabis Corporation | 泰国 | 7 | $124.5K | 阀门龙头、安全阀 |
| Sanko Progress Mabis Corporation | 日本 | 11 | $91.6K | 其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件 |
| Hisakado Co., Ltd. | 日本 | 5 | $31.6K | 阀门龙头、钳子镊子 |
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $24.0K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Shanghai Karon Eco Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| DIDTEK Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $16.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| KEVIN STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $10.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ishiguro International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $675 | 阀门龙头、压力测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $3.8K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | George Fischer Pte. Ltd. | 瑞士 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | George Fischer Pte. Ltd. | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | George Fischer Pte. Ltd. | 瑞士 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 止回阀 | George Fischer Pte. Ltd. | 瑞士 | $3.4K |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Shanghai Karon Eco Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Hamada Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $438 |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Hamada Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $915 |
| 2026-05-27 | 其他电气开关 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $594 |
| 2026-05-27 | 其他电气开关 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $196 |
| 2026-05-13 | 阀门龙头 | IMI Hydronic Engineering Pte. Ltd. | 波兰 | $1.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2025-12-03 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-12-03 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $544 |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $486 |
| 2025-10-20 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2025-10-16 | 阀门龙头 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-16 | 阀门龙头 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |