Kim Thanh Loi Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 热轧钢条<14mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KIM THàNH LợI
9
进口笔数
0
出口笔数
$887.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316351565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C450WA |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | 12/12 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KIM THÀNH LỢI |
| 企业英文名称 | KIM THANH LOI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12/12 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84912692255 |
| 邮箱 | uscorner86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $887.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $370.0K | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Ningbo Bedrock (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $184.8K | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.4K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $116.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $98.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 热轧钢条<14mm | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $63.9K |
| 2025-12-03 | 热轧钢条<14mm | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-07-19 | 热轧钢条<14mm | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $50.3K |
| 2025-07-19 | 热轧钢条<14mm | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-03-12 | 热轧钢条<14mm | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $31.4K |
| 2025-03-12 | 热轧钢条<14mm | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $32.6K |
| 2025-03-12 | 热轧钢条<14mm | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $45.5K |
| 2024-10-11 | 热轧钢条<14mm | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2024-10-11 | 14毫米以下热轧钢条 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2024-10-11 | 14毫米以下热轧钢条 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $40.4K |