Moda Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MODA VINA
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$162.6K
出口金额
—
最近进口
2023-12-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703103389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WV2VA1 |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | 17A/17 đường Bình Chuẩn 69,Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODA VINA |
| 企业英文名称 | MODA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17A/17 đường Bình Chuẩn 69 ,Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84836030003 |
| 邮箱 | Hangtejin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $151.1K |
| 韩国 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moda Inc. | 越南 | 14 | $138.8K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| MODA | 加纳 | 1 | $12.3K | 皮革手提包、其他非酒精饮料 |
| Moda Inc. | 韩国 | 1 | $11.5K | 非医用橡胶手套、坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-23 | 坚果及种子 | MODA | 越南 | $12.3K |
| 2023-09-22 | 膨化谷物食品 | MODA INC. | 越南 | $9.1K |
| 2023-09-19 | 坚果及种子 | MODA INC | 韩国 | $11.5K |
| 2023-09-15 | 膨化谷物食品 | MODA INC. | 越南 | $2.3K |
| 2023-09-15 | 膨化谷物食品 | MODA INC. | 越南 | $13.1K |
| 2023-08-16 | 膨化谷物食品 | MODA INC. | 越南 | $10.4K |
| 2023-08-16 | 其他食品制剂 | MODA INC. | 越南 | $46.5K |
| 2023-08-16 | 坚果及种子 | MODA INC. | 越南 | $3.8K |
| 2023-08-16 | 膨化谷物食品 | MODA INC. | 越南 | $2.6K |
| 2023-07-13 | 坚果及种子 | MODA INC. | 越南 | $383 |