Me Kong Commodities JSC
越南进口商 · 进口 603 笔 · 主营 卵磷脂类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU Mê KôNG
603
进口笔数
2
出口笔数
$46.91M
进口金额
$102.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-26
最近出口
46
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305208651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK9Q7CC |
| 成立日期 | 2007-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 20, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU MÊ KÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842835206638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 150710 | 粗制大豆油 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 150190 | 其他禽脂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 150600 | 动物油脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150710 | 粗制大豆油 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 333 | $31.24M |
| 阿根廷 | 45 | $3.88M |
| 中国 | 46 | $2.72M |
| 沙特阿拉伯 | 18 | $2.13M |
| 中国台湾 | 33 | $1.55M |
| 印度 | 20 | $1.49M |
| 乌克兰 | 61 | $1.29M |
| 韩国 | 21 | $1.29M |
| 菲律宾 | 21 | $929.0K |
| 巴西 | 3 | $321.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australasian Commodities Pty Ltd | 泰国 | 286 | $24.72M | 卵磷脂类、粗制大豆油 |
| AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | 32 | $5.31M | 卵磷脂类、精制豆油 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 沙特阿拉伯 | 15 | $1.92M | 其他禽脂、肉粉粒 |
| Global Trading S.A. | 阿根廷 | 18 | $1.85M | 卵磷脂类 |
| Aceitera General Deheza S.A. | 阿根廷 | 20 | $1.65M | 去壳花生、精制豆油 |
| CENTRAL UNION OIL CORP | 中国台湾 | 33 | $1.55M | 卵磷脂类、大豆油渣 |
| Woojin SF Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.29M | 动物油脂、鱼虾粉粒 |
| Bolido Trading (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.14M | 卵磷脂类、环状醇类 |
| GENERAL TUNA CORPORATION | 菲律宾 | 18 | $737.1K | 金枪鱼/鲣鱼制品、瓦楞纸箱 |
| Kernel Trade LLC | 乌克兰 | 26 | $304.0K | 葵花/红花油、粗制葵花/红花油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vippy Industries Ltd. | 印度 | 1 | $72.6K | 非种用大豆、卵磷脂类 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.5K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 603)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他禽脂 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 沙特阿拉伯 | $70.5K |
| 2026-04-29 | 其他禽脂 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 沙特阿拉伯 | $70.5K |
| 2026-04-28 | 粗制大豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $128.6K |
| 2026-04-28 | 精制豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $27.6K |
| 2026-04-28 | 粗制大豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $51.5K |
| 2026-04-28 | 精制豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $27.6K |
| 2026-04-28 | 粗制大豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $128.6K |
| 2026-04-28 | 粗制大豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $51.5K |
| 2026-04-23 | 卵磷脂类 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $203.5K |
| 2026-04-23 | 卵磷脂类 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $203.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 卵磷脂类 | VIPPY INDUSTRIES LTD | — | $72.6K |
| 2025-01-17 | 粗制大豆油 | ANT FEED CO LTD | 越南 | $29.5K |