Me Kong Commodities JSC

越南进口商 · 进口 603 笔 · 主营 卵磷脂类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU Mê KôNG

603
进口笔数
2
出口笔数
$46.91M
进口金额
$102.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-26
最近出口
46
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $337.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $772.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $690.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $883.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $899.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.37M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.12M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.35M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.06M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $942.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $705.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.92M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.33M · 18 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-02进口 $1.39M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $907.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $883.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.40M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.72M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.30M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.01M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.64M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.37M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.89M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $853.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.39M · 15 笔出口 $72.6K · 1 笔2026-03进口 $1.51M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.79M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $337.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $772.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $690.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $883.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $899.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.37M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.12M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.35M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.06M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $942.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $705.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.92M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.33M · 18 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-02进口 $1.39M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $907.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $883.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.40M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.72M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.30M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.01M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.64M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.37M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.89M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $853.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.39M · 15 笔出口 $72.6K · 1 笔2026-03进口 $1.51M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.79M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305208651
企查查编码QVNUK9Q7CC
成立日期2007-09-25
联系地址Tầng 20, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU MÊ KÔNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842835206638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292320卵磷脂类
150710粗制大豆油
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒
150190其他禽脂
151800改性油脂
392510300升以上塑料容器
150790精制豆油
283525磷酸二钙
150600动物油脂

出口

HS 编码产品
150710粗制大豆油
292320卵磷脂类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国333$31.24M
阿根廷45$3.88M
中国46$2.72M
沙特阿拉伯18$2.13M
中国台湾33$1.55M
印度20$1.49M
乌克兰61$1.29M
韩国21$1.29M
菲律宾21$929.0K
巴西3$321.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$29.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Australasian Commodities Pty Ltd泰国286$24.72M卵磷脂类、粗制大豆油
AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD澳大利亚32$5.31M卵磷脂类、精制豆油
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.沙特阿拉伯15$1.92M其他禽脂、肉粉粒
Global Trading S.A.阿根廷18$1.85M卵磷脂类
Aceitera General Deheza S.A.阿根廷20$1.65M去壳花生、精制豆油
CENTRAL UNION OIL CORP中国台湾33$1.55M卵磷脂类、大豆油渣
Woojin SF Co., Ltd.越南21$1.29M动物油脂、鱼虾粉粒
Bolido Trading (Anhui) Co., Ltd.中国18$1.14M卵磷脂类、环状醇类
GENERAL TUNA CORPORATION菲律宾18$737.1K金枪鱼/鲣鱼制品、瓦楞纸箱
Kernel Trade LLC乌克兰26$304.0K葵花/红花油、粗制葵花/红花油

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vippy Industries Ltd.印度1$72.6K非种用大豆、卵磷脂类
Ant Feed Co., Ltd.越南1$29.5K猫狗饲料、小麦麸皮残渣

近期贸易明细

进口(共 603)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他禽脂Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.沙特阿拉伯$70.5K
2026-04-29其他禽脂Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.沙特阿拉伯$70.5K
2026-04-28粗制大豆油AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD泰国$128.6K
2026-04-28精制豆油AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD泰国$27.6K
2026-04-28粗制大豆油AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD泰国$51.5K
2026-04-28精制豆油AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD泰国$27.6K
2026-04-28粗制大豆油AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD泰国$128.6K
2026-04-28粗制大豆油AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD泰国$51.5K
2026-04-23卵磷脂类AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD泰国$203.5K
2026-04-23卵磷脂类AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD泰国$203.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26卵磷脂类VIPPY INDUSTRIES LTD$72.6K
2025-01-17粗制大豆油ANT FEED CO LTD越南$29.5K

相关企业 · 同类产品

Me Kong Commodities JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →