Itsuwa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,013 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Itsuwa Việt Nam

559
进口笔数
2,013
出口笔数
$3.58M
进口金额
$36.42M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
38
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.03M · 23 笔2023-11进口 $67.6K · 21 笔出口 $1.73M · 68 笔2023-12进口 $91.8K · 12 笔出口 $2.89M · 56 笔2024-01进口 $39.4K · 13 笔出口 $1.99M · 61 笔2024-02进口 $66.6K · 6 笔出口 $1.08M · 38 笔2024-03进口 $35.2K · 10 笔出口 $840.8K · 65 笔2024-04进口 $42.5K · 12 笔出口 $940.5K · 42 笔2024-05进口 $89.8K · 16 笔出口 $1.07M · 58 笔2024-06进口 $37.7K · 12 笔出口 $1.19M · 48 笔2024-07进口 $54.2K · 16 笔出口 $1.40M · 60 笔2024-08进口 $59.0K · 11 笔出口 $1.36M · 57 笔2024-09进口 $50.7K · 14 笔出口 $1.63M · 57 笔2024-10进口 $65.5K · 15 笔出口 $595.4K · 47 笔2024-11进口 $86.9K · 11 笔出口 $1.04M · 50 笔2024-12进口 $48.7K · 11 笔出口 $951.9K · 59 笔2025-01进口 $93.4K · 14 笔出口 $653.8K · 37 笔2025-02进口 $129.4K · 15 笔出口 $733.4K · 46 笔2025-03进口 $41.9K · 9 笔出口 $1.06M · 54 笔2025-04进口 $133.1K · 9 笔出口 $597.7K · 47 笔2025-05进口 $58.3K · 16 笔出口 $551.2K · 44 笔2025-06进口 $94.3K · 11 笔出口 $159.9K · 33 笔2025-07进口 $48.4K · 12 笔出口 $159.6K · 56 笔2025-08进口 $160.5K · 15 笔出口 $79.3K · 24 笔2025-09进口 $67.8K · 9 笔出口 $61.6K · 23 笔2025-10进口 $148.8K · 11 笔出口 $122.6K · 35 笔2025-11进口 $57.5K · 11 笔出口 $120.2K · 38 笔2025-12进口 $239.1K · 18 笔出口 $91.0K · 27 笔2026-01进口 $65.9K · 20 笔出口 $105.9K · 33 笔2026-02进口 $211.3K · 20 笔出口 $103.0K · 30 笔2026-03进口 $72.8K · 10 笔出口 $85.7K · 44 笔2026-04进口 $272.4K · 9 笔出口 $249.3K · 46 笔2026-05进口 $67.9K · 13 笔出口 $173.3K · 44 笔2026-06进口 $178.5K · 19 笔出口 $101.1K · 33 笔2026-07进口 $86.0K · 12 笔出口 $172.0K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.03M · 23 笔2023-11进口 $67.6K · 21 笔出口 $1.73M · 68 笔2023-12进口 $91.8K · 12 笔出口 $2.89M · 56 笔2024-01进口 $39.4K · 13 笔出口 $1.99M · 61 笔2024-02进口 $66.6K · 6 笔出口 $1.08M · 38 笔2024-03进口 $35.2K · 10 笔出口 $840.8K · 65 笔2024-04进口 $42.5K · 12 笔出口 $940.5K · 42 笔2024-05进口 $89.8K · 16 笔出口 $1.07M · 58 笔2024-06进口 $37.7K · 12 笔出口 $1.19M · 48 笔2024-07进口 $54.2K · 16 笔出口 $1.40M · 60 笔2024-08进口 $59.0K · 11 笔出口 $1.36M · 57 笔2024-09进口 $50.7K · 14 笔出口 $1.63M · 57 笔2024-10进口 $65.5K · 15 笔出口 $595.4K · 47 笔2024-11进口 $86.9K · 11 笔出口 $1.04M · 50 笔2024-12进口 $48.7K · 11 笔出口 $951.9K · 59 笔2025-01进口 $93.4K · 14 笔出口 $653.8K · 37 笔2025-02进口 $129.4K · 15 笔出口 $733.4K · 46 笔2025-03进口 $41.9K · 9 笔出口 $1.06M · 54 笔2025-04进口 $133.1K · 9 笔出口 $597.7K · 47 笔2025-05进口 $58.3K · 16 笔出口 $551.2K · 44 笔2025-06进口 $94.3K · 11 笔出口 $159.9K · 33 笔2025-07进口 $48.4K · 12 笔出口 $159.6K · 56 笔2025-08进口 $160.5K · 15 笔出口 $79.3K · 24 笔2025-09进口 $67.8K · 9 笔出口 $61.6K · 23 笔2025-10进口 $148.8K · 11 笔出口 $122.6K · 35 笔2025-11进口 $57.5K · 11 笔出口 $120.2K · 38 笔2025-12进口 $239.1K · 18 笔出口 $91.0K · 27 笔2026-01进口 $65.9K · 20 笔出口 $105.9K · 33 笔2026-02进口 $211.3K · 20 笔出口 $103.0K · 30 笔2026-03进口 $72.8K · 10 笔出口 $85.7K · 44 笔2026-04进口 $272.4K · 9 笔出口 $249.3K · 46 笔2026-05进口 $67.9K · 13 笔出口 $173.3K · 44 笔2026-06进口 $178.5K · 19 笔出口 $101.1K · 33 笔2026-07进口 $86.0K · 12 笔出口 $172.0K · 48 笔

工商档案

企业注册号0103045098
企查查编码QVN5M75U4C
成立日期2008-11-21
联系地址Tầng 9, Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ITSUWA VIỆT NAM
企业英文名称ITSUWA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话02437735125
传真02437737376
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
820790可互换工具
560391轻质无纺布
680410磨石
392690其他塑料制品
340590其他擦亮剂
680421金刚石砂轮
853690其他电路开关装置
401490硫化橡胶医疗用品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
842199过滤净化器零件
854231处理器及控制器
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国116$1.47M
新加坡10$733.0K
印度246$512.1K
马来西亚12$314.0K
日本97$304.8K
越南57$136.0K
中国台湾10$74.1K
中国17$33.3K
美国2$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,597$33.97M
美国357$1.54M
日本31$812.1K
菲律宾8$46.1K
印度尼西亚1$17.7K
中国香港4$7.4K
泰国7$7.1K
德国1$6.6K
巴基斯坦2$3.5K
印度1$38

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国115$1.47M陶瓷磨轮、天然石磨轮
Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$864.2K工业清洁制剂、其他润滑剂
SUZUKI LATEX INDUSTRY (M) SDN BHD马来西亚9$255.7K硫化橡胶医疗用品、塑胶涂层手套
Itsuwa Corp.日本30$168.3K其他塑料制品、锡条杆
Wendt Grinding Technologies Ltd.印度30$164.1K陶瓷磨轮、可互换工具
STERLING ABRASIVES LIMITED印度83$131.2K磨石、陶瓷磨轮
SOLAR DIAMOND TOOLS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度85$129.9K可互换工具、金刚石砂轮
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南26$105.8K其他塑料制品、传动部件
Z Industries Co., Ltd.日本45$81.3K轻质无纺布、过滤净化器零件
Kubo Chemicals Pvt. Ltd.印度22$24.1K其他擦亮剂、陶瓷磨轮

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南451$29.63M其他塑料制品、其他钢铁制品
Itsuwa USA, Inc.美国352$1.55M其他钢铁制品、其他塑料制品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南82$1.19M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南102$590.1K其他钢铁制品、其他铝制品
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南53$327.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南82$229.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kosaka Vietnam Co., Ltd.越南57$132.6K传动轴及曲柄、金属加工机刀
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南54$90.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南68$51.3K其他塑料制品、未装配光学元件
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南66$29.3K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 559)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31陶瓷磨轮Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.2K
2026-07-31陶瓷磨轮Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.6K
2026-07-31陶瓷磨轮Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$250
2026-07-31陶瓷磨轮Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$595
2026-07-31陶瓷磨轮Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-07-31陶瓷磨轮Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-07-31陶瓷磨轮Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.0K
2026-07-31陶瓷磨轮Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$600
2026-07-31陶瓷磨轮Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$202
2026-07-23陶瓷磨轮Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.8K

出口(共 2,013)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铜制品Itsuwa USA, Inc.美国$186
2026-07-31其他钢铁制品Itsuwa USA, Inc.美国$223
2026-07-31其他钢铁制品Itsuwa USA, Inc.美国$19
2026-07-31其他铜制品Itsuwa USA, Inc.美国$186
2026-07-31其他塑料制品Itsuwa USA, Inc.美国$241
2026-07-31其他铜制品Itsuwa USA, Inc.美国$183
2026-07-31其他钢铁制品Itsuwa USA, Inc.美国$94
2026-07-31其他钢铁制品Itsuwa USA, Inc.美国$60
2026-07-31其他钢铁制品Itsuwa USA, Inc.美国$52
2026-07-31其他钢铁制品Itsuwa USA, Inc.美国$223

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Itsuwa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →