THINH PHAT TRADING & SERVICE DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Thịnh Phát
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$43.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106478903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2APJ5WN |
| 成立日期 | 2014-03-11 |
| 联系地址 | Thôn Núi Móng, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Núi Móng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84988778413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $43.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | 12 | $33.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | 6 | $10.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 加强橡胶带 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-21 | 加强橡胶带 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-21 | 加强橡胶带 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-01-21 | 液体过滤机械 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $897 |
| 2026-01-21 | 气体过滤机械 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-01-21 | 气体过滤机械 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-01-21 | 液体过滤机械 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-11-05 | 阀门龙头 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-11-05 | 其他钢铁管件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $111 |