Minh Nhat Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK MINH NHậT
68
进口笔数
0
出口笔数
$686.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901056382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTCHDW6 |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Thôn Đạo Khê, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK MINH NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84865630104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $467.2K |
| 中国 | 22 | $217.8K |
| 泰国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $268.3K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $198.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Huai'an Halin Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.4K | 发动机零件、液压发动机 |
| Microhy Electro Hydraulic Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 液压发动机、升降机零件 |
| Bucher Hydraulics (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 旋转排量泵、液压发动机 |
| Shanghai Asian Wings Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.5K | 人造纤维无纺布70-150克、家具配件 |
| Hebei Shenghan Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 发动机零件、液压直线马达 |
| Foshan Zunxuan Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 车用照明信号装置、LED灯具及模块 |
| Handan Kacaro Nail Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 钢铆钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangmen Shongli Rearview Mirror Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 车辆后视镜、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他功能机器 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 其他功能机器 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 其他功能机器 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-18 | 其他功能机器 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $507 |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD | 中国 | $372 |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD | 中国 | $880 |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD | 中国 | $219 |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD | 中国 | $391 |