Minh Nhat Import & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK MINH NHậT

68
进口笔数
0
出口笔数
$686.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901056382
企查查编码QVNMTCHDW6
成立日期2019-05-22
联系地址Thôn Đạo Khê, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK MINH NHẬT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84865630104
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材
841229液压发动机
847989其他功能机器
760429铝合金型材
731823钢铆钉
841221液压直线马达
851220车用照明信号装置
853951LED灯具及模块
391732塑料管
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$467.2K
中国22$217.8K
泰国1$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南28$268.3K其他铝制品、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国17$198.9K铝合金型材、铝合金型材
Huai'an Halin Hydraulic Technology Co., Ltd.中国4$49.4K发动机零件、液压发动机
Microhy Electro Hydraulic Systems (Suzhou) Co., Ltd.中国2$35.8K液压发动机、升降机零件
Bucher Hydraulics (Wuxi) Co., Ltd.中国3$28.7K旋转排量泵、液压发动机
Shanghai Asian Wings Supply Chain Co., Ltd.中国3$28.5K人造纤维无纺布70-150克、家具配件
Hebei Shenghan Hydraulic Machinery Co., Ltd.中国2$22.3K发动机零件、液压直线马达
Foshan Zunxuan Lighting Technology Co., Ltd.中国3$17.4K车用照明信号装置、LED灯具及模块
Handan Kacaro Nail Metal Products Co., Ltd.中国2$13.4K钢铆钉、钢铁螺钉螺栓
Jiangmen Shongli Rearview Mirror Industrial Co., Ltd.中国1$10.1K车辆后视镜、车用照明信号装置

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他功能机器SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.4K
2026-03-18其他功能机器SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.3K
2026-03-18其他功能机器SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.1K
2026-03-18其他功能机器SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$507
2026-02-27可互换钻具FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD中国$1.3K
2026-02-27可互换钻具FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD中国$372
2026-02-27可互换钻具FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD中国$500
2026-02-27可互换钻具FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD中国$880
2026-02-27可互换钻具FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD中国$219
2026-02-27可互换钻具FOSHAN CHINATECH HOUSE WINDOORS CO., LTD中国$391

相关企业 · 同类产品

Minh Nhat Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →