TC Electric Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN TCELECTRIC
12
进口笔数
0
出口笔数
$147.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108019214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBK4F6K |
| 成立日期 | 2017-10-13 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 2 Đường Đình, Tổ 17, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TCELECTRIC |
| 企业英文名称 | TCELECTRIC ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 2 Đường Đình, Tổ 17, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986631110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 12 | $147.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsine Elektronik Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 10 | $138.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Tsine Elektronik Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 中国 | 2 | $9.2K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 静止变流器 | TSINE ELEKTRONIK SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $3.1K |
| 2025-08-02 | 静止变流器 | TSINE ELEKTRONIK SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $9.0K |
| 2025-08-02 | 静止变流器 | TSINE ELEKTRONIK SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $800 |
| 2025-08-02 | 静止变流器 | Tsine Elektronik Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $13.0K |
| 2025-08-02 | 静止变流器 | Tsine Elektronik Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $480 |
| 2025-08-02 | 静止变流器 | Tsine Elektronik Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $6.2K |
| 2025-08-02 | 静止变流器 | TSINE ELEKTRONIK SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $16.2K |
| 2025-08-02 | 静止变流器 | TSINE ELEKTRONIK SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.9K |
| 2025-08-02 | 静止变流器 | Tsine Elektronik Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $320 |
| 2024-11-29 | 变压器零件 | Tsine Elektronik Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $290 |