IKD USA Biotechnology Applications Research Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU ứNG DụNG CôNG NGHệ SINH HọC IKD - HOA Kỳ
13
进口笔数
0
出口笔数
$892.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312791068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J4BCRU |
| 成立日期 | 2014-05-23 |
| 联系地址 | Lô B115, Đường số 5, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC IKD - HOA KỲ |
| 企业英文名称 | IKD - USA BIOTECHNOLOGY APPLICATIONS RESEARCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B115, Đường số 5, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842723774385 |
| 邮箱 | binhketoan85@gmail.com |
| 传真 | 02723774386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $892.6K |
| 印度 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $680.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Agri India Corporation | 印度 | 1 | $25 | 其他肥料、动植物肥料 |
| Jiangxi Buffett Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $90.8K |
| 2025-12-11 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-09-11 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-09-11 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $66.0K |
| 2025-07-23 | 零售除草剂 | EASTCHEM CO., LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-05-05 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $89.3K |
| 2025-05-05 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-05-05 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-03-26 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $156.0K |
| 2025-01-21 | 零售杀虫剂 | JIANGXI BUFFETT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5 |