Thuy Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THụY MINH
7
进口笔数
3
出口笔数
$47.5K
进口金额
$155.9K
出口金额
2023-09-08
最近进口
2023-05-29
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317174069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR0TXME |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | 43/1 đường 47, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỤY MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/1 đường 47, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1811 - In ấn 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84988086078 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 380690 | 其他松香制品 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.2K |
| 韩国 | 1 | $19.2K |
| 美国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $155.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINWOO Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.2K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Xiamen Cerarock Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TS Cosmetics Labs Inc | 美国 | 1 | $3.1K | 甲基丙烯酸酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Longchuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $146.8K | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| Dongxing Dabin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 非泡沫塑料片 | SINWOO Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $19.2K |
| 2023-04-17 | 甲基丙烯酸酯 | TS Cosmetics Labs Inc | 美国 | $3.1K |
| 2023-03-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-23 | 其他松香制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2023-03-23 | 低油石蜡 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-23 | 石油树脂 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2023-03-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Xiamen Cerarock Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2023-03-08 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Xiamen Cerarock Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2023-02-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Xiamen Cerarock Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2023-02-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Xiamen Cerarock Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 鲜榴莲 | Dongxing Longchuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | $76.6K |
| 2023-05-29 | 鲜榴莲 | Dongxing Longchuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | $70.2K |
| 2023-03-20 | 其他鲜果 | Dongxing Dabin International Trade Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |