Gia Huy Wood VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA HUY WOOD VN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$287.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702910982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97E5WYC |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 84, Tờ bản đồ số 37, Khu Phố Tân Phú, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA HUY WOOD VN |
| 企业英文名称 | GIA HUY WOOD VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 84, Tờ bản đồ số 37, Khu Phố Tân Phú, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84373772769 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $287.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 15 | $287.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 木制厨房家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2025-04-21 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.7K |
| 2025-04-21 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $3.0K |
| 2025-04-21 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $3.0K |
| 2025-04-21 | 木制厨房家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2025-04-21 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.7K |
| 2025-04-05 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2025-04-05 | 木制厨房家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2025-04-05 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2025-04-05 | 木制厨房家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.4K |