TC Power Vietnam Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他固定电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TC POWER VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109160964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SXEGKD |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | Xóm Thượng, Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TC POWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TC POWER VIETNAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84923361992 |
| 邮箱 | ketoan.tcpower@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853530 | 高压开关 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $1.58M |
| 法国 | 6 | $278.7K |
| 加拿大 | 5 | $248.4K |
| 中国 | 4 | $145.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRENCH ITALIA S.R.L. | 意大利 | 9 | $1.58M | 1kVA以下变压器、650kVA以下液体变压器 |
| Trench France SAS | 法国 | 6 | $278.7K | 变压器零件、陶瓷绝缘子 |
| 0147531b904e69e3be55fe75668ace4f | 4 | $200.0K | ||
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 1 | $87.5K | 电器装置零件、高压开关 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子 |
| Trench Ltd. | 美国 | 1 | $48.4K | 其他电感器、电气用碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他电感器 | TRENCH LTD | 加拿大 | $49.1K |
| 2026-02-04 | 陶瓷绝缘子 | TRENCH FRANCE SAS | 法国 | $35.8K |
| 2026-02-04 | 陶瓷绝缘子 | TRENCH FRANCE SAS | 法国 | $11.2K |
| 2026-01-05 | 650kVA以下液体变压器 | TRENCH ITALIA S R L | 意大利 | $13.1K |
| 2025-12-29 | 其他电感器 | TRENCH LTD | 加拿大 | $50.8K |
| 2025-12-22 | 陶瓷绝缘子 | TRENCH FRANCE SAS | 法国 | $13.5K |
| 2025-12-22 | 陶瓷绝缘子 | TRENCH FRANCE SAS | 法国 | $40.5K |
| 2025-12-02 | 陶瓷绝缘子 | TRENCH FRANCE SAS | 法国 | $37.2K |
| 2025-12-02 | 其他固定电容器 | TRENCH ITALIA S R L | 意大利 | $129.7K |
| 2025-12-02 | 其他固定电容器 | TRENCH ITALIA S R L | 意大利 | $129.7K |