Shiko Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHIKO VIệT NAM

131
进口笔数
45
出口笔数
$1.57M
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.8K · 5 笔出口 $163 · 1 笔2023-11进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.2K · 3 笔出口 $998 · 1 笔2024-01进口 $12.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $612 · 1 笔2024-05进口 $303 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.8K · 2 笔出口 $660 · 1 笔2024-07进口 $870 · 2 笔出口 $271 · 1 笔2024-08进口 $186 · 1 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $31 · 1 笔2024-10进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $146.7K · 2 笔2025-03进口 $46.8K · 4 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-04进口 $28.6K · 4 笔出口 $254 · 2 笔2025-05进口 $113.2K · 7 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-06进口 $104.0K · 13 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-07进口 $182.8K · 8 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-09进口 $36.7K · 6 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-10进口 $21.3K · 4 笔出口 $108.7K · 3 笔2025-11进口 $34.0K · 6 笔出口 $201.2K · 5 笔2025-12进口 $279.3K · 7 笔出口 $148.9K · 4 笔2026-01进口 $27.0K · 6 笔出口 $48.3K · 3 笔2026-02进口 $320.5K · 7 笔出口 $43.3K · 2 笔2026-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.8K · 4 笔出口 $31.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.8K · 5 笔出口 $163 · 1 笔2023-11进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.2K · 3 笔出口 $998 · 1 笔2024-01进口 $12.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $612 · 1 笔2024-05进口 $303 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.8K · 2 笔出口 $660 · 1 笔2024-07进口 $870 · 2 笔出口 $271 · 1 笔2024-08进口 $186 · 1 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $31 · 1 笔2024-10进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $146.7K · 2 笔2025-03进口 $46.8K · 4 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-04进口 $28.6K · 4 笔出口 $254 · 2 笔2025-05进口 $113.2K · 7 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-06进口 $104.0K · 13 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-07进口 $182.8K · 8 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-09进口 $36.7K · 6 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-10进口 $21.3K · 4 笔出口 $108.7K · 3 笔2025-11进口 $34.0K · 6 笔出口 $201.2K · 5 笔2025-12进口 $279.3K · 7 笔出口 $148.9K · 4 笔2026-01进口 $27.0K · 6 笔出口 $48.3K · 3 笔2026-02进口 $320.5K · 7 笔出口 $43.3K · 2 笔2026-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.8K · 4 笔出口 $31.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109931430
企查查编码QVN757G9XC
成立日期2022-03-15
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHIKO VIỆT NAM
企业英文名称SHIKO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, k, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话02473000096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846890焊接机零件
741980其他铜制品
831120药芯焊丝
731816螺纹螺母
842131发动机空气滤清器
870899其他车辆零件
830220贱金属脚轮
871690非机动车零件
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732490钢铁卫浴器具
731449涂层钢丝制品
730729不锈钢管配件
730630焊接钢管
73101050-300升容器
848130止回阀
420500其他皮革制品
830210贱金属铰链
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国125$1.57M
美国6$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度10$517.0K
美国28$432.0K
中国5$135.4K
越南1$37.1K
印度尼西亚1$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Ying (HK) Industrial Ltd.中国20$787.1K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
XY (Nanjing) Industry Equipment Co., Ltd.中国48$307.2K焊接机零件、焊接机零件
Guangzhou Xichi Auto Parts Co., Ltd.中国8$67.3K发动机泵、传动轴及曲柄
Shenzhen Xiongyihua Plastic Insulation Ltd.中国3$67.0K其他塑料片材、酚醛树脂塑料片
Yangzhou Hongniu Import & Export Co., Ltd.中国7$30.3K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
First Deluxe Ltd.中国3$23.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Gold Cup Electric Electromagnetic Wire Co., Ltd.中国3$23.3K高压电线、铜绕组线
Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd.中国3$15.6K非机动车零件、贱金属脚轮
Xiang Industrial Co., Ltd.中国3$12.0K药芯焊丝、合金钢线材
Mifab Inc.美国7$1.9K自动断路器、阀门龙头

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VinFast Auto India Private Ltd.印度9$456.6K车身零件、其他车辆零件
Mifab Inc.美国19$269.8K其他钢铁铸件、钢铁门窗
Mifab Inc.美国10$162.2K其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
Wisdom Holding Group Ltd.中国4$104.2K其他钢铁制品、铜合金管件
PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚2$85.5K电动车、车身零件
Mifab Inc.越南1$37.1K非可锻铸铁件、铸铁管材
WISDOM HOLDING GROUP LTD中国1$31.2K其他钢铁制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28焊接机零件XY (NANJING) INDUSTRY EQUIPMENT CO LTD中国$441
2026-04-28焊接机零件XY (NANJING) INDUSTRY EQUIPMENT CO LTD中国$441
2026-04-24贱金属脚轮FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD中国$19
2026-04-24贱金属脚轮FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD中国$21
2026-04-24贱金属脚轮FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD中国$17
2026-04-24贱金属脚轮FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD中国$22
2026-04-24贱金属脚轮FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD中国$19
2026-04-24贱金属脚轮FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD中国$17
2026-04-24贱金属脚轮FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD中国$22
2026-04-24贱金属脚轮FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD中国$2

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁卫浴器具MIFAB INC美国$3.8K
2026-04-29其他钢铁制品MIFAB INC美国$750
2026-04-29其他钢铁制品MIFAB INC美国$558
2026-04-29不锈钢管配件MIFAB INC美国$1.0K
2026-04-29钢铁卫浴器具MIFAB INC美国$625
2026-04-29钢铁卫浴器具MIFAB INC美国$6.6K
2026-04-29钢铁卫浴器具MIFAB INC美国$1.7K
2026-04-29其他钢铁制品MIFAB INC美国$998
2026-04-29钢铁卫浴器具MIFAB INC美国$1.9K
2026-04-29钢铁卫浴器具MIFAB INC美国$841

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shiko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →