Shiko Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIKO VIệT NAM
131
进口笔数
45
出口笔数
$1.57M
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109931430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN757G9XC |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHIKO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, k, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02473000096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846890 | 焊接机零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $1.57M |
| 美国 | 6 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $517.0K |
| 美国 | 28 | $432.0K |
| 中国 | 5 | $135.4K |
| 越南 | 1 | $37.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Ying (HK) Industrial Ltd. | 中国 | 20 | $787.1K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| XY (Nanjing) Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 48 | $307.2K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Guangzhou Xichi Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.3K | 发动机泵、传动轴及曲柄 |
| Shenzhen Xiongyihua Plastic Insulation Ltd. | 中国 | 3 | $67.0K | 其他塑料片材、酚醛树脂塑料片 |
| Yangzhou Hongniu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.3K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| First Deluxe Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gold Cup Electric Electromagnetic Wire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.3K | 高压电线、铜绕组线 |
| Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Xiang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Mifab Inc. | 美国 | 7 | $1.9K | 自动断路器、阀门龙头 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VinFast Auto India Private Ltd. | 印度 | 9 | $456.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mifab Inc. | 美国 | 19 | $269.8K | 其他钢铁铸件、钢铁门窗 |
| Mifab Inc. | 美国 | 10 | $162.2K | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| Wisdom Holding Group Ltd. | 中国 | 4 | $104.2K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $85.5K | 电动车、车身零件 |
| Mifab Inc. | 越南 | 1 | $37.1K | 非可锻铸铁件、铸铁管材 |
| WISDOM HOLDING GROUP LTD | 中国 | 1 | $31.2K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | XY (NANJING) INDUSTRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | XY (NANJING) INDUSTRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN FOUR SEASONS TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | MIFAB INC | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIFAB INC | 美国 | $750 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIFAB INC | 美国 | $558 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | MIFAB INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | MIFAB INC | 美国 | $625 |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | MIFAB INC | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | MIFAB INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIFAB INC | 美国 | $998 |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | MIFAB INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | MIFAB INC | 美国 | $841 |