VIET HOA IMPORT EXPORT & TRADING ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT HOA
6
进口笔数
0
出口笔数
$74.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900874495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HABUUS |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Số 55, khu Chộc Vằng, Xã Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HOA |
| 企业英文名称 | VIET HOA IMPORT EXPORT & TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, khu Chộc Vằng, Xã Lộc Bình, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0972750286 |
| 邮箱 | viethoa750286@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $74.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | 6 | $74.9K | 药用植物、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $864 |
| 2023-09-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-09-29 | 非贵金属餐具 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-29 | 非贵金属餐具 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $14.9K |
| 2023-09-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $432 |
| 2023-09-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $624 |
| 2023-09-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $999 |
| 2023-09-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.6K |