Ngoi Nha Xanh Construction Property Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG BấT ĐộNG SảN NGôI NHà XANH

21
进口笔数
331
出口笔数
$126.8K
进口金额
$2.65M
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $78.4K · 4 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $33.4K · 3 笔2023-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $87.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 4 笔2024-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $139.5K · 6 笔2024-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $68.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 17 笔2024-05进口 $20.3K · 3 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 7 笔2024-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $200.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 22 笔2025-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $37.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 18 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $38.4K · 4 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $77.2K · 9 笔2025-08进口 $12 · 1 笔出口 $131.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 15 笔2025-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $52.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $78.4K · 4 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $33.4K · 3 笔2023-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $87.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 4 笔2024-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $139.5K · 6 笔2024-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $68.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 17 笔2024-05进口 $20.3K · 3 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 7 笔2024-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $200.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 22 笔2025-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $37.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 18 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $38.4K · 4 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $77.2K · 9 笔2025-08进口 $12 · 1 笔出口 $131.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 15 笔2025-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $52.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0313802097
企查查编码QVNW4RS3YQ
成立日期2016-05-12
联系地址Số 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BẤT ĐỘNG SẢN NGÔI NHÀ XANH
企业英文名称NGOI NHA XANH CONSTRUCTION PROPERTY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0221 - Khai thác gỗ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842866581945
邮箱ngoinhaxanh.ctcp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680919普通石膏制品
060490加工植物枝叶
392330塑料容器
960340油漆刷及滚筒
392111苯乙烯泡沫塑料板
950300玩具模型

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
670290非塑料人造花果
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$126.8K
德国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国312$2.55M
越南4$70.2K
德国8$17.6K
新西兰4$3.7K
澳大利亚1$2.7K
荷兰2$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Xincheng Industry Co., Ltd.中国4$61.2K加工植物枝叶、其他塑料制品
Hangzhou Liu'en Trade Co., Ltd.中国4$24.4K塑料容器、塑料封口件
Jiangsu Senolo Medical Technology Co., Ltd.中国5$19.5K医用敷料、医用粘性敷料
Anji Hongli Import & Export Co., Ltd.中国2$10.5K医用敷料、医用粘性敷料
Baiyue Products Ltd.中国1$5.4K处理毡呢、苯乙烯泡沫塑料板
Ningbo Hall Tools Co., Ltd.中国3$3.3K油漆刷及滚筒、其他塑料制品
Wuxi Telingda Technology Co., Ltd.中国1$2.5K苯乙烯泡沫塑料板
Gebroeder Faller Gmbh德国1$12玩具模型、教学演示仪器

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hobby Lobby Inc. Warehouse美国37$1.43M其他纸制品、其他钢铁制品
Michaels Stores Procurement Co., Inc.美国250$844.0K玩具模型、低密度纤维板
Hobby Lobby, Inc.美国15$189.6K棉制装饰品、其他寝具
VSA, Inc.美国4$55.3K玩具模型
Michaels Stores Procurement Co., Inc.越南3$40.0K玩具模型
Gebroeder Faller Gmbh德国8$17.6K非塑料人造花果、玩具模型
Bachmann Industries Inc.美国2$12.5K玩具模型
Walthers, Inc.美国3$10.7K玩具模型
International Hobbycraft Co. Inc.新西兰4$3.7K玩具模型
International Hobbycraft Co. Inc.荷兰2$1.7K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16普通石膏制品ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K
2025-10-16普通石膏制品ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.5K
2025-10-16加工植物枝叶QINGDAO XINCHEN INDUSTRY CO., LTD中国$15.7K
2025-08-21玩具模型GEBR FALLER GMBH德国$12
2025-07-29塑料容器HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD中国$950
2025-07-29塑料容器HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD中国$825
2025-07-29塑料容器HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD中国$1.9K
2025-07-29塑料容器HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD中国$1.2K
2025-07-29塑料容器HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD中国$2.8K
2025-07-29塑料容器HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD中国$1.7K

出口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27玩具模型MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC美国$612
2026-04-27玩具模型MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC美国$1.4K
2026-04-27玩具模型MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC美国$576
2026-04-27玩具模型MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC美国$900
2026-04-27玩具模型MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC美国$4.6K
2026-04-27玩具模型MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC美国$461
2026-04-27玩具模型MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC美国$562
2026-04-05玩具模型MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC美国$2.3K
2026-04-03玩具模型Hobby Lobby Inc. Warehouse美国$30.4K
2026-03-23玩具模型MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC美国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Ngoi Nha Xanh Construction Property Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →