Ngoi Nha Xanh Construction Property Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG BấT ĐộNG SảN NGôI NHà XANH
21
进口笔数
331
出口笔数
$126.8K
进口金额
$2.65M
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313802097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4RS3YQ |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Số 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BẤT ĐỘNG SẢN NGÔI NHÀ XANH |
| 企业英文名称 | NGOI NHA XANH CONSTRUCTION PROPERTY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0221 - Khai thác gỗ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842866581945 |
| 邮箱 | ngoinhaxanh.ctcp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $126.8K |
| 德国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 312 | $2.55M |
| 越南 | 4 | $70.2K |
| 德国 | 8 | $17.6K |
| 新西兰 | 4 | $3.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.7K |
| 荷兰 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xincheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.2K | 加工植物枝叶、其他塑料制品 |
| Hangzhou Liu'en Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.4K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Jiangsu Senolo Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.5K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Anji Hongli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Baiyue Products Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 处理毡呢、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Ningbo Hall Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 油漆刷及滚筒、其他塑料制品 |
| Wuxi Telingda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| Gebroeder Faller Gmbh | 德国 | 1 | $12 | 玩具模型、教学演示仪器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hobby Lobby Inc. Warehouse | 美国 | 37 | $1.43M | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Michaels Stores Procurement Co., Inc. | 美国 | 250 | $844.0K | 玩具模型、低密度纤维板 |
| Hobby Lobby, Inc. | 美国 | 15 | $189.6K | 棉制装饰品、其他寝具 |
| VSA, Inc. | 美国 | 4 | $55.3K | 玩具模型 |
| Michaels Stores Procurement Co., Inc. | 越南 | 3 | $40.0K | 玩具模型 |
| Gebroeder Faller Gmbh | 德国 | 8 | $17.6K | 非塑料人造花果、玩具模型 |
| Bachmann Industries Inc. | 美国 | 2 | $12.5K | 玩具模型 |
| Walthers, Inc. | 美国 | 3 | $10.7K | 玩具模型 |
| International Hobbycraft Co. Inc. | 新西兰 | 4 | $3.7K | 玩具模型 |
| International Hobbycraft Co. Inc. | 荷兰 | 2 | $1.7K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 普通石膏制品 | ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-16 | 普通石膏制品 | ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-16 | 加工植物枝叶 | QINGDAO XINCHEN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-08-21 | 玩具模型 | GEBR FALLER GMBH | 德国 | $12 |
| 2025-07-29 | 塑料容器 | HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-07-29 | 塑料容器 | HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-07-29 | 塑料容器 | HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-29 | 塑料容器 | HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-29 | 塑料容器 | HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-29 | 塑料容器 | HANGZHOU LIUEN TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 玩具模型 | MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC | 美国 | $612 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC | 美国 | $576 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC | 美国 | $900 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC | 美国 | $461 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC | 美国 | $562 |
| 2026-04-05 | 玩具模型 | MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Hobby Lobby Inc. Warehouse | 美国 | $30.4K |
| 2026-03-23 | 玩具模型 | MICHAELS STORES PROCUREMENT CO INC | 美国 | $2.0K |