DUONG HONG GIANG
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 非在业
本地名:Dương Hồng Giang
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700544705-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1U3HFY |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Khu kiốt đường Tôn Đức Thắng, khu phố 4, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Du Lịch Kiên Giang Công Viên Lạc Hồng - Bãi Dương |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu kiốt đường Tôn Đức Thắng, khu phố 4, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $15.5K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 糖果、其他食品制剂 |
| HANGZHOU HONGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $127 |
| 2025-04-10 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $363 |
| 2025-04-10 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-04-10 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $847 |
| 2025-04-10 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-04-10 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-04-10 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-10 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $494 |
| 2025-04-10 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $702 |
| 2025-04-10 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |