Sun Agro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN AGRO
11
进口笔数
0
出口笔数
$522.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316690180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM199MKE |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | 147/31/3 An Dương Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN AGRO |
| 企业英文名称 | SUN AGRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84888373739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 321390 | 美术颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $387.9K |
| 巴拿马 | 3 | $134.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 5 | $201.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Rainbow Agrosciences (Panama) S.A. | 巴拿马 | 3 | $134.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Limin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.5K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| Wuxi Sunwich Supply Chain Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $225 | 其他聚醚、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 零售杀虫剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO.,LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2025-06-26 | 零售杀菌剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-06-26 | 零售杀菌剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2025-06-26 | 零售杀菌剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-06-26 | 零售杀菌剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO.,LTD. | 中国 | $46.1K |
| 2025-06-26 | 零售杀菌剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO.,LTD. | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-26 | 零售杀虫剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO.,LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2025-06-26 | 零售杀菌剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO.,LTD. | 中国 | $9.6K |
| 2024-10-15 | 零售杀虫剂 | RAINBOW AGROSCIENCES (PANAMA) SA | 巴拿马 | $42.0K |
| 2024-10-15 | 零售杀虫剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO LTD | 中国 | $8.0K |