Nam Sung Vietnam Aluminium Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 未锻轧铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHôM NAM SUNG VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$13.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601197590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2BDG34 |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Đồng, Xã Hiển Khánh, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM NAM SUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAM SUNG VIET NAM ALUMINIUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Đồng, Xã Hiển Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84903807508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 16 | $6.93M |
| 中国 | 15 | $5.90M |
| 印度 | 1 | $669.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 16 | $6.93M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Guangxi Wohe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $5.38M | 其他工业用纺织品、非电工业炉 |
| 2069c5ebc74eae5c39295cbe1e01093a | 1 | $669.6K | ||
| Guangxi Wohe Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $516.2K | 泵零件、炉用燃烧器 |
| FENGCHI MATERIAL | 中国香港 | 1 | $335 | 非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $358.9K |
| 2026-04-29 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $359.6K |
| 2026-04-29 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $358.9K |
| 2026-04-29 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $359.6K |
| 2026-04-01 | 液体过滤机械 | GUANGXI WOHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-01 | 贱金属配件 | GUANGXI WOHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | GUANGXI WOHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | GUANGXI WOHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-01 | 液体过滤机械 | GUANGXI WOHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-01 | 贱金属配件 | GUANGXI WOHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |