J Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 389 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J FURNITURE
0
进口笔数
389
出口笔数
$0
进口金额
$8.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316911827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0397G64 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 173 Long Thuận, Phường Long Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J FURNITURE |
| 企业英文名称 | J FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173 Long Thuận, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84909185113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 143 | $3.55M |
| 澳大利亚 | 159 | $3.37M |
| 新西兰 | 52 | $927.9K |
| 英国 | 24 | $603.6K |
| 美国 | 11 | $204.8K |
| 越南 | 15 | $8.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 155 | $3.33M | 其他木家具、木制办公家具 |
| Gecko Furniture Imports Ltd. | 爱尔兰 | 123 | $3.08M | 木制座椅、木制厨房家具 |
| ESR Group NZ Ltd. | 新西兰 | 43 | $717.9K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Greenwell International Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 9 | $210.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Modern Orlando | 爱尔兰 | 8 | $202.5K | 卧室木家具、木制座椅 |
| The Leather Warehouse Ltd. | 英国 | 5 | $147.3K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Family Furniture | 美国 | 4 | $112.6K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Glenkeen Furnishings Ltd. | 英国 | 4 | $100.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Creations | 英国 | 4 | $84.2K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Jessie Furniture LLC | 美国 | 5 | $45.2K | 木制座椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $759 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | ESR Group Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |