Dai Cat XNK One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK ĐạI CáT
1
进口笔数
18
出口笔数
$71.6K
进口金额
$1.29M
出口金额
2023-06-08
最近进口
2023-10-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900884052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJBGFF8 |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | Số 66, Ngạn Sơn, Khối 5, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK ĐẠI CÁT |
| 企业英文名称 | DAI CAT XNK ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, Ngạn Sơn, Khối 5, Phường Vĩnh Trại(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02053780381 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $71.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.16M |
| 越南 | 2 | $130.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.6K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Yirun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $694.8K | 鲜榴莲 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $462.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $130.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $71.6K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $68.5K |
| 2023-10-09 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $42.3K |
| 2023-10-09 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $26.7K |
| 2023-10-08 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $68.5K |
| 2023-10-07 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $68.5K |
| 2023-10-04 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $70.4K |
| 2023-10-03 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $70.6K |
| 2023-09-27 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $70.6K |
| 2023-09-18 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $25.5K |
| 2023-09-18 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $45.9K |